Quẻ Phục (复) — hình ảnh quẻ dịch số 24 trong Kinh Dịch 周易
Quẻ Phục
Hexagram 24 · PHUC
Kinh Dịch 周易 · Quẻ 24/64

Quẻ Phục (复)

Quay Về, Hồi Phục — Return / Turning Point. Một trong 64 quẻ của Kinh Dịch, phản ánh quy luật biến hóa của trời đất và con người.

Số Thứ Tự
Quẻ 24
Hán Tự
Thượng Quái
☷Khôn-Địa
Hạ Quái
☳Chấn-Lôi
Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·
卦辞 · Quẻ Từ

Quẻ Từ — Lời Của Quẻ

Quẻ từ (卦辞) là lời giải thích ý nghĩa tổng quát của quẻ Phục (复) trong Kinh Dịch 周易, do Văn Vương (周文王) soạn thảo.

Nguyên Văn
复1,亨。出入无疾2,朋来无咎。反复其道,七日来复3。利有攸往。
彖辞 · 象辞

Thoán Từ & Tượng Từ

Thoán từ (彖辞) và Tượng từ (象辞) thuộc Thập Dực — mười cánh của Kinh Dịch, giải nghĩa quẻ Phục theo đạo lý trời đất.

彖辞 · Thoán Từ (Lời Bình Quẻ)
彖曰:复,亨,刚反,动而以顺行1,是以出入无疾2,朋来无咎。反复其道,七日来复,天行也。利有攸3往,刚长也。复,其见天地之心乎。
象辞 · Tượng Từ (Lời Bình Hình Tượng)
象曰:雷在地中,复,先王以至日1,闭关,商旅不行。后2不省方3。
爻辞 · Hào Từ

Hào Từ — Lời Của Từng Hào

Hào từ (爻辞) của quẻ Phục (复) gồm 12 hào, mỗi hào mô tả một trạng thái biến hóa cụ thể trong Kinh Dịch, ứng dụng chiêm bói và triết lý sống.

初九
1,不远复,无祇2悔,元吉。象曰:不远之复,以修身也。
Chú Thích: 1 初九:是指本卦第一爻*的爻位而言。 2 祇:是至的意思。侯果曰:“祇,大也。”这是另一解。
初九
有失之不远,即立即恢复善道的象征,它是不至于有悔恨的,它有大吉利的象征。象辞上说:失之不远,而能复回善道,这是用以修身迁善改过的法则呀。
Giải Thích Sâu: 本爻为何有此现象呢?崔憬说:“从坤反震,而变此爻,不远复也。复而有应,故获元吉矣。”十二消息,十月为坤,十一月为复,复内卦震,故曰从坤反震。初爻应六四,故曰有应。
六二
1,休复,吉。象曰:休复之吉,以下仁也。
Chú Thích: 1 六二:是指本卦第二爻*的爻位而言。
六二
有休止既往之非,而回复善道的象征,它是吉利的。象辞上说:休复的吉利,是因能下顺仁德的君子。
Giải Thích Sâu: 王弼说:“得位居中,比初之上,而附顺之,下仁之谓也。既处中位,亲仁善邻,复之体也。”他的说法,是纯以爻位的关系而言,所谓比,是六二邻近于初九,与阳相并列之意。
六三
1,频2复厉,无咎。象曰:频复之厉,义无咎也。
本卦六三有数次失误,而数次复于善道的象征,虽很危厉,但它是没有灾咎的。象辞上说“频复之厉”,在道义而言,它是没有灾咎的。
Chú Thích: 1 六三:是指本卦第三爻 2 频:就是数次的意思。
六四
1,中行独复。象曰:中行独复,以从道也。
Chú Thích: 1 六四:是指本卦第四爻
六四
有处于中行,而独自回复于善道的象征。象辞上说“中行独复”,是因要跟从道义而行之故。
六四
处于五阴之中,上下各有二阴,故称中行。
六五
1,敦复,无悔。象曰:敦复无悔,中以自考也。
Chú Thích: 1 六五:是指本卦第五爻*的爻位而言。
六五
有敦厚以复回善道的象征,它是没有悔误的。象辞上说“敦复无悔”,是因能以中道自己来考察自己的关系。
Giải Thích Sâu: 为何本卦有此现象?侯果说:“坤为厚载,故曰敦复。体柔居刚,无应失位,所以有悔,能自考省,动不失中,故曰无悔矣。”按:六五阴爻,故曰体柔,五为阳位,故曰居刚。以阴居阳位,故失位,六二为阴,故无应。
上六
1,迷复凶,有灾眚,用行师,终有大败,以其国君凶。至于十年,不克征。象曰:迷复之凶,反君道也。
Chú Thích: 1 上六:是指本卦第六爻*的爻位而言。
上六
有以迷妄而求复的象征,它是凶的,同时也有灾害,如用以行兵作战,终必有大败,而且凶害连及他的国君。虽至于十年之久,还不能恢复国势,不能征讨他人。象辞上说“迷复之凶”,是因为违反国君之道的关系。
Giải Thích Sâu: 何妥说:“理国之道,须进善纳谏,迷而不复,安可牧民,以此行师,必败绩矣。败乃思复,失道已远,虽复十年,乃征,无所克矣。”他的说法,很有道理。虞翻说:“坤冥为迷,高而无应故凶。五变正时,坎为灾眚。三复位时,而体师象,故用行师,阴逆不顺,坤为死丧,坎流血,故有大败。姤,乾为君,灭藏于坤,坤为异邦,故国君凶矣。坤为至,为十,阴逆坎临。故不克征。”这是纯以象学理论立说的。六五失位,变阳则外卦为坎,六三失位,变阳时则
Ý Nghĩa & Ứng Dụng

Quẻ Phục Trong Cuộc Sống

Quẻ Phục (复) — quẻ thứ 24 trong Kinh Dịch 周易 — mang ý nghĩa Quay Về, Hồi Phục. Trong dịch học cổ đại, quẻ này phản ánh quy luật Return / Turning Point của vũ trụ và nhân sinh.

Trong chiêm bói Kinh Dịch, khi gặp quẻ Phục, người ta thường suy ngẫm về: sự thay đổi âm dương, cân bằng ngũ hành, và đạo lý ứng xử phù hợp với hoàn cảnh.

Quẻ Phục (复) liên hệ mật thiết với các quẻ liền kề trong 64 quẻ Kinh Dịch, tạo thành hệ thống biến hóa liên tục theo vòng tuần hoàn của trời đất. Việc hiểu rõ quẻ này giúp bạn nắm bắt quy luật của Dịch học và ứng dụng vào phong thủy, đặt tên, và tử vi.

十翼 · Thập Dực

Thập Dực — Mười Cánh Kinh Dịch

Thập Dực là mười thiên chú giải của Khổng Tử, giúp hiểu sâu ý nghĩa của Kinh Dịch, bao gồm Hệ Từ Truyện, Thuyết Quái Truyện, Tự Quái Truyện và Tạp Quái Truyện.

系辞上传
Hệ Từ Thượng Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Thượng Truyện (系辞上传) luận giải đạo lý âm dương, thiên địa, cát hung của Kinh Dịch.
系辞下传
Hệ Từ Hạ Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Hạ Truyện (系辞下传) tiếp tục giải nghĩa sâu về biến hóa của Kinh Dịch và đạo xử thế.
说卦传
Thuyết Quái Truyện
Thập Dực — Thuyết Quái Truyện (说卦传) giải thích ý nghĩa và đức tính của Bát Quái, cơ sở của Kinh Dịch.
序卦传
Tự Quái Truyện
Thập Dực — Tự Quái Truyện (序卦传) giải thích thứ tự của 64 quẻ và mối liên hệ tuần tự giữa chúng.
杂卦传
Tạp Quái Truyện
Thập Dực — Tạp Quái Truyện (杂卦传) so sánh các quẻ đối lập và nêu bật đặc điểm ngắn gọn mỗi quẻ.
Quẻ Liên Quan

Mỗi quẻ trong Kinh Dịch liên hệ với các quẻ khác qua quan hệ âm dương, tương sinh tương khắc. Khám phá thêm để hiểu sâu hơn về Dịch học.

Xem Tất Cả 64 Quẻ Kinh Dịch
Vận Số · 运势分析

Ý Nghĩa Quẻ Phục Trong Đời Sống

Phân tích chi tiết ảnh hưởng của quẻ Phục (复) đối với các lĩnh vực trong cuộc sống.

💼

Sự Nghiệp

Cát

Sự nghiệp đang phát triển thuận lợi. Kiên trì và nỗ lực sẽ gặt hái được kết quả tốt đẹp.

Đánh giá: ★★★★☆
💕

Tình Duyên

Cát

Tình cảm hòa thuận, gia đình êm ấm. Nên dành thời gian cho người thân yêu.

Đánh giá: ★★★★☆
💰

Tài Lộc

Trung

Tài chính bình thường. Cần tiết kiệm và tránh rủi ro.

Đánh giá: ★★★☆☆
🏥

Sức Khỏe

Cát

Sức khỏe ổn định. Duy trì lối sống lành mạnh.

Đánh giá: ★★★★☆
Câu Hỏi Thường Gặp · FAQ

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Quẻ Phục

Quẻ Phục (复) là điềm gì?

Quẻ Phục là quẻ thứ 24 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Đây là một quẻ mang ý nghĩa đặc biệt trong dự báo và tham khảo.

Quẻ Phục tốt hay xấu?

Quẻ Phục có đánh giá tổng thể là tốt. Sự nghiệp: Cát, Tình duyên: Cát, Tài lộc: Trung, Sức khỏe: Cát.

Gieo được quẻ Phục nên làm gì?

Khi gieo được quẻ Phục, nên suy ngẫm về các lời khuyên trong quẻ từ và hào từ. Áp dụng vào hoàn cảnh thực tế của bản thân để có quyết định phù hợp.

Quẻ Phục có ý nghĩa gì trong tình duyên?

Đối với tình duyên, quẻ Phục được đánh giá là "Cát". Tình cảm hòa thuận, gia đình êm ấm. Nên dành thời gian cho người thân yêu.

Lộ Vận · Kinh Dịch Miễn Phí

Tra Cứu Kinh Dịch Miễn Phí

Toàn bộ 64 quẻ Kinh Dịch và Thập Dực được cung cấp hoàn toàn miễn phí — không cần đăng ký, không thu phí.