Quẻ Tỉ (比) — hình ảnh quẻ dịch số 8 trong Kinh Dịch 周易
Quẻ Tỉ
Hexagram 8 · TI
Kinh Dịch 周易 · Quẻ 8/64

Quẻ Tỉ (比)

Thân Cận, Liên Kết — Holding Together / Union. Một trong 64 quẻ của Kinh Dịch, phản ánh quy luật biến hóa của trời đất và con người.

Số Thứ Tự
Quẻ 8
Hán Tự
Thượng Quái
☵Khảm-Thủy
Hạ Quái
☷Khôn-Địa
Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·
卦辞 · Quẻ Từ

Quẻ Từ — Lời Của Quẻ

Quẻ từ (卦辞) là lời giải thích ý nghĩa tổng quát của quẻ Tỉ (比) trong Kinh Dịch 周易, do Văn Vương (周文王) soạn thảo.

Nguyên Văn
比1,吉。原筮2,元永贞,无咎。不宁3方来,后夫凶。
彖辞 · 象辞

Thoán Từ & Tượng Từ

Thoán từ (彖辞) và Tượng từ (象辞) thuộc Thập Dực — mười cánh của Kinh Dịch, giải nghĩa quẻ Tỉ theo đạo lý trời đất.

彖辞 · Thoán Từ (Lời Bình Quẻ)
彖辞曰:比卦,本来是吉的。比,是辅助互比的意义,是由下位而顺从于上位的现象。所谓原筮元永贞,因本卦具有阳刚处在中正的上位之故。所谓自心不宁而才来的,这是说:本卦具有上下互相呼应的象征。可是后来才到的大夫们是凶的,这是说它已到了穷途末路才来比附的现象。
象辞 · Tượng Từ (Lời Bình Hình Tượng)
象曰:地上有水,比。先王以建万国,亲诸侯。
爻辞 · Hào Từ

Hào Từ — Lời Của Từng Hào

Hào từ (爻辞) của quẻ Tỉ (比) gồm 6 hào, mỗi hào mô tả một trạng thái biến hóa cụ thể trong Kinh Dịch, ứng dụng chiêm bói và triết lý sống.

初六
1,有孚比之,无咎。有孚盈缶2,终来有他吉。象曰:比之初六,有他吉也。
比卦的第一爻(初六),象征开始有信用为比辅的现象,没有灾咎。开始就有了信用,再加积累,就如雨水充满了瓦缶,后来的结果,还有其他的吉庆。象辞说:比卦的初六爻,是说会有其他的吉庆。
Chú Thích: 1 初六:是指比卦第一爻*的爻位而言。 2 缶:小口大腹盛饮料的瓦器。

Giải Thích Sâu: 本卦初六爻的爻辞,完全是由于☷地☵水师卦,与☵水☷地比卦的对等流行,而形成为辅助于师卦,构成以类比名卦的观念而来。初六爻是内卦坤卦初爻的动象。外卦为坎,构成上有雨水降临于大地的象征。因此初六爻的爻辞说:“有孚比之。”是采用雨水初降的现象作为象征。故说:“无咎。”跟着又说:如果“有孚盈缶”。那是说犹如季春时节的雨水,由小满而充盈到瓦缶大满的征候。这种比兴,是以古代农业社会靠天吃饭的情形而言,所以本爻的现象,虽然有“盈缶”的吉,还是小吉。再由这个消息推而广之,自然可以获得后来其他的吉庆,才是大吉的收获。
六二
1,比之自内,贞吉。象曰:比之自内,不自失也。
比卦的第二爻(六二)的象征,有比在自己的内心,要贞正自守,便可得到吉庆。象辞说:所谓比在自己的内心,这是说不要失掉本位,自己妄动过失的意思。
Chú Thích: 1 六二:是指比卦第二爻*的爻位而言。
六三
1,比之匪人。象曰:比之匪人,不亦伤乎!
比卦的第三爻(六三)的象征,有与匪人互作朋比的现象。象辞说:与匪人朋比为奸,不是很悲伤的事嘛!
Chú Thích: 1 六三:是指比卦第三爻

Giải Thích Sâu: 本卦六二、六三两爻的爻辞,完全是从内卦坤卦的本身爻象立论,是以象来说理的。
六四
1,外比之,贞吉。象曰:外比于贤,以从上也。
比卦的第四爻(六四)的象征,比之在外,有贞正而吉庆的现象。象辞说:外与贤者相齐比,这是说它有从上爻而互比上进的情况。
Chú Thích: 1 六四:是指比卦第四爻
九五
1,显比,王用三驱,失前禽,邑人不诫,吉。象曰:显比之吉,位正中也。舍逆取顺,失前禽也。邑人不诫,上使中也。
比卦的第五爻(九五),是比卦功用显著的象征,有象征王者好猎的现象,只用三面的前驱,有意失去前面擒制前禽的机会,但对比顺于本邑的人,用不着警诫,所以是吉庆的。象辞说:本爻显著比卦的吉庆之象征,是说它的爻位有得中的现象。但有舍弃悖逆而只取顺从的象征,所以说它有失去擒制前禽的现象。所谓比顺于本邑的人,不须要用警诫。那是说:在上所指使的目标,得其中肯之道。
Chú Thích: 1 九五:是指比卦第五爻*的爻位而言。

Giải Thích Sâu: 本卦九五爻的爻辞,完全是以九五爻的一阳为主的象征而说理的。《系辞传》说:“阳卦多阴,阴卦多阳。”所以本卦是属于阳卦。本爻又是阳爻,而且位居九五,恰好得中得正,便有比辅于君临天下的现象。比卦与师卦相综。《系辞传》说:“五多功。”因此便取用王者行猎的现象来作比。所谓“王用三驱。”是以下面的三个阴爻来作比喻。“失前禽。”是以前面有一个阴爻作象征。“邑人不诫。”是以前后都是重阴的爻象,所以便用虽然设防而故示开放的象征来作比。“驱”,又本有作“敺”字。“诫”,又本有作“戒”字,意义相通。 本爻何以是吉庆的象征?综合各家的解释,大体都以古代王者行猎的礼制,必须网开一面,以表示有不忍轻加征诛讨伐的仁德。讨逆取顺,其所以虚其一面,以待顺从者的来归。至于本卦本爻的现象,虽有取顺的象征,但仍然有放舍悖逆的现象。所以虽然说它有“失前禽”的现象,然而仁至义尽,是圣德明王的德行。故说它是有大吉的象征。
上六
1,比之无首,凶。象曰:比之无首,无所终也。
比卦的第六爻(上六),象征比卦的无头,大凶。象辞说:所谓比的无头,便是终归没有好结果的现象。
Chú Thích: 1 上六:是指比卦第六爻*的爻位而言。

Giải Thích Sâu: 根据《周易》序卦所说:“众必有所比,故受之以比。比者,比也。”崔憬的解释说:“方以类聚。物以群分。人众则群类必有所比矣。上比相阿党。下比相和亲也。相党则相亲,故言比者,比也。”这种观念的传统,都从比卦卦名的字义,认为与师卦相互对等的比辅作用而立论。至于“地上有水”而构画成比卦的本义,是否便是这样?那便另当别论了。
Ý Nghĩa & Ứng Dụng

Quẻ Tỉ Trong Cuộc Sống

Quẻ Tỉ (比) — quẻ thứ 8 trong Kinh Dịch 周易 — mang ý nghĩa Thân Cận, Liên Kết. Trong dịch học cổ đại, quẻ này phản ánh quy luật Holding Together / Union của vũ trụ và nhân sinh.

Trong chiêm bói Kinh Dịch, khi gặp quẻ Tỉ, người ta thường suy ngẫm về: sự thay đổi âm dương, cân bằng ngũ hành, và đạo lý ứng xử phù hợp với hoàn cảnh.

Quẻ Tỉ (比) liên hệ mật thiết với các quẻ liền kề trong 64 quẻ Kinh Dịch, tạo thành hệ thống biến hóa liên tục theo vòng tuần hoàn của trời đất. Việc hiểu rõ quẻ này giúp bạn nắm bắt quy luật của Dịch học và ứng dụng vào phong thủy, đặt tên, và tử vi.

十翼 · Thập Dực

Thập Dực — Mười Cánh Kinh Dịch

Thập Dực là mười thiên chú giải của Khổng Tử, giúp hiểu sâu ý nghĩa của Kinh Dịch, bao gồm Hệ Từ Truyện, Thuyết Quái Truyện, Tự Quái Truyện và Tạp Quái Truyện.

系辞上传
Hệ Từ Thượng Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Thượng Truyện (系辞上传) luận giải đạo lý âm dương, thiên địa, cát hung của Kinh Dịch.
系辞下传
Hệ Từ Hạ Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Hạ Truyện (系辞下传) tiếp tục giải nghĩa sâu về biến hóa của Kinh Dịch và đạo xử thế.
说卦传
Thuyết Quái Truyện
Thập Dực — Thuyết Quái Truyện (说卦传) giải thích ý nghĩa và đức tính của Bát Quái, cơ sở của Kinh Dịch.
序卦传
Tự Quái Truyện
Thập Dực — Tự Quái Truyện (序卦传) giải thích thứ tự của 64 quẻ và mối liên hệ tuần tự giữa chúng.
杂卦传
Tạp Quái Truyện
Thập Dực — Tạp Quái Truyện (杂卦传) so sánh các quẻ đối lập và nêu bật đặc điểm ngắn gọn mỗi quẻ.
Quẻ Liên Quan

Mỗi quẻ trong Kinh Dịch liên hệ với các quẻ khác qua quan hệ âm dương, tương sinh tương khắc. Khám phá thêm để hiểu sâu hơn về Dịch học.

Xem Tất Cả 64 Quẻ Kinh Dịch
Vận Số · 运势分析

Ý Nghĩa Quẻ Tỉ Trong Đời Sống

Phân tích chi tiết ảnh hưởng của quẻ Tỉ (比) đối với các lĩnh vực trong cuộc sống.

💼

Sự Nghiệp

Đại Cát

Thời cơ tuyệt vời cho sự nghiệp. Nên nắm bắt cơ hội, mạnh dạn tiến lên. Thành công đang chờ đón.

Đánh giá: ★★★★★
💕

Tình Duyên

Đại Cát

Tình duyên rực rỡ, hạnh phúc viên mãn. Thời điểm lý tưởng cho tình cảm phát triển.

Đánh giá: ★★★★★
💰

Tài Lộc

Cát

Tài chính ổn định, có lợi nhuận. Nên quản lý chi tiêu hợp lý.

Đánh giá: ★★★★☆
🏥

Sức Khỏe

Cát

Sức khỏe ổn định. Duy trì lối sống lành mạnh.

Đánh giá: ★★★★☆
Câu Hỏi Thường Gặp · FAQ

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Quẻ Tỉ

Quẻ Tỉ (比) là điềm gì?

Quẻ Tỉ là quẻ thứ 8 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Đây là một quẻ mang ý nghĩa đặc biệt trong dự báo và tham khảo.

Quẻ Tỉ tốt hay xấu?

Quẻ Tỉ có đánh giá tổng thể là tốt. Sự nghiệp: Đại Cát, Tình duyên: Đại Cát, Tài lộc: Cát, Sức khỏe: Cát.

Gieo được quẻ Tỉ nên làm gì?

Khi gieo được quẻ Tỉ, nên suy ngẫm về các lời khuyên trong quẻ từ và hào từ. Áp dụng vào hoàn cảnh thực tế của bản thân để có quyết định phù hợp.

Quẻ Tỉ có ý nghĩa gì trong tình duyên?

Đối với tình duyên, quẻ Tỉ được đánh giá là "Đại Cát". Tình duyên rực rỡ, hạnh phúc viên mãn. Thời điểm lý tưởng cho tình cảm phát triển.

Lộ Vận · Kinh Dịch Miễn Phí

Tra Cứu Kinh Dịch Miễn Phí

Toàn bộ 64 quẻ Kinh Dịch và Thập Dực được cung cấp hoàn toàn miễn phí — không cần đăng ký, không thu phí.