Quẻ Phệ Hạp (噬嗑) — hình ảnh quẻ dịch số 21 trong Kinh Dịch 周易
Quẻ Phệ Hạp
Hexagram 21 · PHE-HAP
Kinh Dịch 周易 · Quẻ 21/64

Quẻ Phệ Hạp (噬嗑)

Cắn Xé, Pháp Luật — Biting Through / Decision. Một trong 64 quẻ của Kinh Dịch, phản ánh quy luật biến hóa của trời đất và con người.

Số Thứ Tự
Quẻ 21
Hán Tự
噬嗑
Thượng Quái
☲Ly-Hỏa
Hạ Quái
☳Chấn-Lôi
Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·
卦辞 · Quẻ Từ

Quẻ Từ — Lời Của Quẻ

Quẻ từ (卦辞) là lời giải thích ý nghĩa tổng quát của quẻ Phệ Hạp (噬嗑) trong Kinh Dịch 周易, do Văn Vương (周文王) soạn thảo.

Nguyên Văn
噬嗑
噬嗑1,亨,利用狱。
彖辞 · 象辞

Thoán Từ & Tượng Từ

Thoán từ (彖辞) và Tượng từ (象辞) thuộc Thập Dực — mười cánh của Kinh Dịch, giải nghĩa quẻ Phệ Hạp theo đạo lý trời đất.

彖辞 · Thoán Từ (Lời Bình Quẻ)
彖曰:颐1中有物曰噬嗑,噬嗑而亨。刚柔分2,动而明3,雷电4合而章。柔得中而上行,虽不当位,利用狱也。
象辞 · Tượng Từ (Lời Bình Hình Tượng)
象曰:雷电噬嗑,先王以明罚敕1法。
爻辞 · Hào Từ

Hào Từ — Lời Của Từng Hào

Hào từ (爻辞) của quẻ Phệ Hạp (噬嗑) gồm 7 hào, mỗi hào mô tả một trạng thái biến hóa cụ thể trong Kinh Dịch, ứng dụng chiêm bói và triết lý sống.

初九
1,屦2校3灭趾,无咎。象曰:屦校灭趾4,不行也。
噬嗑卦的第一爻(初九),象征着一个最初犯有轻微刑法的人,被加上脚镣的刑具,将他的足趾完全纳入脚镣之中。这种初犯,在他所犯不重,罪过不大时,即加以申戒,使他能有所警惕,不敢再犯法,这于他自己日后的为人,于国家的法律而论,都是没有灾咎的。象辞上说:屦校灭趾的意思,是使他现在暂时加以刑具,日后不再行犯法的事。
Chú Thích: 1 初九:是指噬嗑卦自下而上第一爻*的爻位而言。 2 屦:是穿着履践的意思。 3 校:是足械的意思,施于脚的刑具。屦校,就是刑具加于脚,像穿鞋子一样。 4 趾:脚趾,古文作“止”。

Giải Thích Sâu: 根据象数易学家的理论,本卦互卦为坎,坎为桎梏,所以有“校”——刑具的象征,又因本卦震为足,所以有趾的象征,初九变阴,则内卦成坤,震足不见,所以有灭趾的象征。凡是错误或罪过的开始,必始于微小之时,累积不已,终于到罪大恶极的地步。如在他初犯小刑,过小罪轻之时,即能加以脚镣的刑具,使他能有所警惕,不再犯过,罚其小过,诫其大恶,使他过而能改,这是他的福气呀!所以《系辞传》上说:“小惩而大戒,此小人之福也。”就是这个意思。
六二
1,噬肤灭鼻,无咎。象曰:噬肤灭鼻,乘刚也。
本卦的第二爻有噬啃皮肤和断灭鼻子的象征,象征着决断狱情的人,他的决断狱情很容易,就像食轻柔的皮肤,断灭鼻子的样子,这是没有咎吝的。象辞上说:治狱有噬肤灭鼻之易的象征,是由于本卦阴爻乘于初九阳刚的上面,以柔顺中正之德,治理刚直的部下,所以很容易呀。
Chú Thích: 1 六二:是指噬嗑卦第二爻*的爻位而言。

Giải Thích Sâu: 本爻为什么有噬肤灭鼻的象征呢?根据易学象数家的看法,是因为本爻变阳,成兑。兑为口,有噬之象。互卦艮为鼻,本爻变艮成离,不见鼻,故有噬肤灭鼻之象。
六三
1,噬腊肉2,遇毒3,小吝,无咎。象曰:遇毒,位不当也。
本卦的第三爻(六三),有噬坚硬的腊肉,而遇陈久味厚,很难下口的象征,这是小有不如意,而没有大的灾咎的。就像治狱之人,遇陈久难断的案件,一时难断理,而略感棘手的样子。象辞上说,“遇毒”是因为位不适当的关系。
Chú Thích: 1 六三:是指本卦第三爻 2 腊肉:腊音昔,坚刚之肉叫昔。明来知德云:“以盐火干之肉也。”与今腊肉相似,皆坚硬之肉。 3 毒:说文:“厚也。”颜师古曰:“味厚者为毒久。”

Giải Thích Sâu: 本爻变成离,离为火,故有腊肉之象。为什么说位不当呢?因为六三为阴爻,处阳位,故有“位不当”之称,即言治狱之人,其位不当,所以遇到这种案件。
九四
1,噬干胏2,得金矢3,利艰贞,吉。象曰:利艰贞,吉,未光也。
本卦的第四爻(九四),位于二阴之间,他的治狱,有噬坚硬之干肉的象征。在这种情形之下,须像金一样的刚,如箭一样的直,去处理,虽治狱艰难,然而尤须在艰难之中,保守正道,不可徇私,方能吉利。象辞上说“利艰贞”是因为他本身夹在二阴之间,未能光明正大呀。
Chú Thích: 1 九四:指本卦第四爻 2 干胏:肺,《子夏易传》作脯;孔颖达言:“脔肉之干者。”来知德云:“干肉之有骨者。”都是说坚硬之干肉的意思。 3 金:刚也。矢有直的象征。
九四
这一爻,正是颐中有物之象。根据象数学家的解说:因本爻为阳爻,故有干胏与金,刚硬之象,互卦坎,有矢象。因此本爻称“噬干胏,得金矢。”就是这个缘故。
六五
1,噬干肉,得黄金2,贞厉,无咎。象曰:贞厉无咎,得当也。
本爻以柔处尊位,断决狱案,有噬干肉不太容易的象征,须以中道,再辅之以刚强,再守着正道,而不偏私,如此似乎很艰厉了,但是并无灾咎。象辞上说:守着正道,似乎很艰难,但无灾咎,这是因为得其适当的意思。
Chú Thích: 1 六五:是指本卦第五爻*的爻位而言。 2 得黄金:黄是中央之色,有“中”的象征。金是刚强之意。

Giải Thích Sâu: 象辞所说得当,是因在本卦六五的位置,须以中道,辅以刚强,守以正道,始得其所当。至于本爻,何以说得黄金呢?是因本爻为阴爻,阴属坤土,坤土有“黄”的象征。本爻变阳,则外卦成乾,乾为金。所以有“得黄金”的象征。
上九
1,何2校灭耳,凶。象曰:何校灭耳,聪不明也。
本爻有担荷着刑具,遮灭了耳朵的象征,这是非常凶害,且不吉的。象辞上说,“何校灭耳”是由于不聪明,不能小惩而大戒,终于到了罪大恶极、不可挽回的地步。
Chú Thích: 1 上九:指本卦第六爻*的爻位而言。 2 何:担荷、负荷的意思。

Giải Thích Sâu: 本爻在处罚的极点,象征着犯过而屡次不改的人。刑具已加在头上,遮灭了耳朵,凶灾死亡就要降临了。根据象数学家的解说:“互卦为坎,坎为加忧,为桎梏,为耳痛,故有何校灭耳的现象。”
Ý Nghĩa & Ứng Dụng

Quẻ Phệ Hạp Trong Cuộc Sống

Quẻ Phệ Hạp (噬嗑) — quẻ thứ 21 trong Kinh Dịch 周易 — mang ý nghĩa Cắn Xé, Pháp Luật. Trong dịch học cổ đại, quẻ này phản ánh quy luật Biting Through / Decision của vũ trụ và nhân sinh.

Trong chiêm bói Kinh Dịch, khi gặp quẻ Phệ Hạp, người ta thường suy ngẫm về: sự thay đổi âm dương, cân bằng ngũ hành, và đạo lý ứng xử phù hợp với hoàn cảnh.

Quẻ Phệ Hạp (噬嗑) liên hệ mật thiết với các quẻ liền kề trong 64 quẻ Kinh Dịch, tạo thành hệ thống biến hóa liên tục theo vòng tuần hoàn của trời đất. Việc hiểu rõ quẻ này giúp bạn nắm bắt quy luật của Dịch học và ứng dụng vào phong thủy, đặt tên, và tử vi.

十翼 · Thập Dực

Thập Dực — Mười Cánh Kinh Dịch

Thập Dực là mười thiên chú giải của Khổng Tử, giúp hiểu sâu ý nghĩa của Kinh Dịch, bao gồm Hệ Từ Truyện, Thuyết Quái Truyện, Tự Quái Truyện và Tạp Quái Truyện.

系辞上传
Hệ Từ Thượng Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Thượng Truyện (系辞上传) luận giải đạo lý âm dương, thiên địa, cát hung của Kinh Dịch.
系辞下传
Hệ Từ Hạ Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Hạ Truyện (系辞下传) tiếp tục giải nghĩa sâu về biến hóa của Kinh Dịch và đạo xử thế.
说卦传
Thuyết Quái Truyện
Thập Dực — Thuyết Quái Truyện (说卦传) giải thích ý nghĩa và đức tính của Bát Quái, cơ sở của Kinh Dịch.
序卦传
Tự Quái Truyện
Thập Dực — Tự Quái Truyện (序卦传) giải thích thứ tự của 64 quẻ và mối liên hệ tuần tự giữa chúng.
杂卦传
Tạp Quái Truyện
Thập Dực — Tạp Quái Truyện (杂卦传) so sánh các quẻ đối lập và nêu bật đặc điểm ngắn gọn mỗi quẻ.
Quẻ Liên Quan

Mỗi quẻ trong Kinh Dịch liên hệ với các quẻ khác qua quan hệ âm dương, tương sinh tương khắc. Khám phá thêm để hiểu sâu hơn về Dịch học.

Xem Tất Cả 64 Quẻ Kinh Dịch
Lộ Vận · Kinh Dịch Miễn Phí

Tra Cứu Kinh Dịch Miễn Phí

Toàn bộ 64 quẻ Kinh Dịch và Thập Dực được cung cấp hoàn toàn miễn phí — không cần đăng ký, không thu phí.