Quẻ Bĩ (否) — hình ảnh quẻ dịch số 12 trong Kinh Dịch 周易
Quẻ Bĩ
Hexagram 12 · BI
Kinh Dịch 周易 · Quẻ 12/64

Quẻ (否)

Bế Tắc, Trở Ngại — Stagnation / Obstruction. Một trong 64 quẻ của Kinh Dịch, phản ánh quy luật biến hóa của trời đất và con người.

Số Thứ Tự
Quẻ 12
Hán Tự
Thượng Quái
☰Càn-Thiên
Hạ Quái
☷Khôn-Địa
Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·
卦辞 · Quẻ Từ

Quẻ Từ — Lời Của Quẻ

Quẻ từ (卦辞) là lời giải thích ý nghĩa tổng quát của quẻ Bĩ (否) trong Kinh Dịch 周易, do Văn Vương (周文王) soạn thảo.

Nguyên Văn
否1,之2匪人,不利君子,贞,大往小来。
彖辞 · 象辞

Thoán Từ & Tượng Từ

Thoán từ (彖辞) và Tượng từ (象辞) thuộc Thập Dực — mười cánh của Kinh Dịch, giải nghĩa quẻ Bĩ theo đạo lý trời đất.

彖辞 · Thoán Từ (Lời Bình Quẻ)
彖曰:否,之匪人,不利君子,贞,大往小来。则是天地不交而万物不通也,上下不交而天下无邦也。内阴而外阳,内柔而外刚,内小人而外君子。小人道长。君子道消也。
象辞 · Tượng Từ (Lời Bình Hình Tượng)
象曰:天地不交,否。君子以俭德辟难,不可荣以禄。
爻辞 · Hào Từ

Hào Từ — Lời Của Từng Hào

Hào từ (爻辞) của quẻ Bĩ (否) gồm 6 hào, mỗi hào mô tả một trạng thái biến hóa cụ thể trong Kinh Dịch, ứng dụng chiêm bói và triết lý sống.

初六
1,拔茅茹以其汇,贞,吉,亨。象曰:拔茅贞吉,志在君也。
否卦的第一爻(初六),象征拔起茅草,便互相牵连到同类的连根,犹如泰卦初九爻一样的现象,有贞正、吉的、亨通的征兆。象辞说:所谓拔起茅草,有贞正、吉的象征,这是说它有志存君上、上应天心的现象。
Chú Thích: 1 初六:是指否卦第一爻*的爻位而言。
六二
1,包承。小人吉,大人否,亨。象曰:大人否亨,不乱群也。
否卦的第二爻(六二),有如大地承受天心而包容闭阻的象征。对于小人来说是吉的,对于大人来说是否塞的,须要逆来顺受以自守,便可渐渐变为亨通。象辞说:所谓大人否塞而后亨通,那是说:不要杂乱在小人的群中。
Chú Thích: 1 六二:是指否卦第二爻*的爻位而言。
六三
1,包羞。象曰:包羞,位不当也。
否卦的第三爻(六三),有包含羞辱的象征。象辞说:所谓包含羞辱,因为它所处的位置不适当。
Chú Thích: 1 六三:是指否卦第三爻
九四
1,有命,无咎。畴2离祉。象曰:有命,无咎,志行也。
否卦的第四爻(九四),象征有命自天而降,没有灾咎,而且它的同畴比类,也会分别获得福祉。象辞说:所谓有命自天而申,没有灾咎,这是说,有可以施行其志的象征。
Chú Thích: 1 九四:是指否卦第四爻 2 畴:田畴。引申为同类。
九五
1,休否,大人吉。其亡、其亡,系于苞2桑。象曰:大人之吉,位正当也。
否卦的第五爻(九五),象征否运将要休止,对于位在中正之位的大人是吉的。但有几乎被灭亡的危险,好在又有系结在桑木根本上一样的坚牢。象辞说:所谓对于大人来说,才是吉的,因为它的位置正当。
Chú Thích: 1 九五:是指否卦第五爻*的爻位而言。 2 苞:桑木的根本。
上九
1,倾否,先否后喜。象曰:否终则倾,何可长也。
否卦的第六爻(上九),有到了否极,先有坏否而后来得喜的象征。象辞说:所谓否到了头,就会倾倒,这是说,天地间没有长久不变的道理。
Chú Thích: 1 上九:是指否卦第六爻*的爻位而言。

Giải Thích Sâu: 根据《周易》的序卦所说:“物不可以终通,故受之以否。”这是完全根据阴阳互相反复、物极必反的原则,而说泰极否来、否极泰来的观念。也是说明天地事物的盈虚消长、相反相成的必然性之规律。然后用以说明人事吉凶互变的理念,作为立身处世的准则。所以泰、否两卦的爻辞,都从两卦的六爻变化,而错综交互的爻象来属辞比事。泰卦未必都吉。否卦未必都凶。大要不离贞正以自守,善于固守德业,再求适时适位的道理。
Ý Nghĩa & Ứng Dụng

Quẻ Bĩ Trong Cuộc Sống

Quẻ Bĩ (否) — quẻ thứ 12 trong Kinh Dịch 周易 — mang ý nghĩa Bế Tắc, Trở Ngại. Trong dịch học cổ đại, quẻ này phản ánh quy luật Stagnation / Obstruction của vũ trụ và nhân sinh.

Trong chiêm bói Kinh Dịch, khi gặp quẻ Bĩ, người ta thường suy ngẫm về: sự thay đổi âm dương, cân bằng ngũ hành, và đạo lý ứng xử phù hợp với hoàn cảnh.

Quẻ Bĩ (否) liên hệ mật thiết với các quẻ liền kề trong 64 quẻ Kinh Dịch, tạo thành hệ thống biến hóa liên tục theo vòng tuần hoàn của trời đất. Việc hiểu rõ quẻ này giúp bạn nắm bắt quy luật của Dịch học và ứng dụng vào phong thủy, đặt tên, và tử vi.

十翼 · Thập Dực

Thập Dực — Mười Cánh Kinh Dịch

Thập Dực là mười thiên chú giải của Khổng Tử, giúp hiểu sâu ý nghĩa của Kinh Dịch, bao gồm Hệ Từ Truyện, Thuyết Quái Truyện, Tự Quái Truyện và Tạp Quái Truyện.

系辞上传
Hệ Từ Thượng Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Thượng Truyện (系辞上传) luận giải đạo lý âm dương, thiên địa, cát hung của Kinh Dịch.
系辞下传
Hệ Từ Hạ Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Hạ Truyện (系辞下传) tiếp tục giải nghĩa sâu về biến hóa của Kinh Dịch và đạo xử thế.
说卦传
Thuyết Quái Truyện
Thập Dực — Thuyết Quái Truyện (说卦传) giải thích ý nghĩa và đức tính của Bát Quái, cơ sở của Kinh Dịch.
序卦传
Tự Quái Truyện
Thập Dực — Tự Quái Truyện (序卦传) giải thích thứ tự của 64 quẻ và mối liên hệ tuần tự giữa chúng.
杂卦传
Tạp Quái Truyện
Thập Dực — Tạp Quái Truyện (杂卦传) so sánh các quẻ đối lập và nêu bật đặc điểm ngắn gọn mỗi quẻ.
Quẻ Liên Quan

Mỗi quẻ trong Kinh Dịch liên hệ với các quẻ khác qua quan hệ âm dương, tương sinh tương khắc. Khám phá thêm để hiểu sâu hơn về Dịch học.

Xem Tất Cả 64 Quẻ Kinh Dịch
Vận Số · 运势分析

Ý Nghĩa Quẻ Trong Đời Sống

Phân tích chi tiết ảnh hưởng của quẻ Bĩ (否) đối với các lĩnh vực trong cuộc sống.

💼

Sự Nghiệp

Hung

Cần cẩn trọng trong công việc. Tránh thay đổi lớn, giữ vững vị thế hiện tại.

Đánh giá: ★★☆☆☆
💕

Tình Duyên

Hung

Tình cảm có thể gặp trắc trở. Hãy kiên nhẫn và tránh xung đột.

Đánh giá: ★★☆☆☆
💰

Tài Lộc

Hung

Tài chính khó khăn. Tránh đầu tư mạo hiểm, giữ gìn tài sản.

Đánh giá: ★★☆☆☆
🏥

Sức Khỏe

Trung

Sức khỏe bình thường. Cần chú ý nghỉ ngơi hợp lý.

Đánh giá: ★★★☆☆
Câu Hỏi Thường Gặp · FAQ

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Quẻ Bĩ

Quẻ Bĩ (否) là điềm gì?

Quẻ Bĩ là quẻ thứ 12 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Đây là một quẻ mang ý nghĩa đặc biệt trong dự báo và tham khảo.

Quẻ Bĩ tốt hay xấu?

Quẻ Bĩ có đánh giá tổng thể là cần cẩn trọng. Sự nghiệp: Hung, Tình duyên: Hung, Tài lộc: Hung, Sức khỏe: Trung.

Gieo được quẻ Bĩ nên làm gì?

Khi gieo được quẻ Bĩ, nên suy ngẫm về các lời khuyên trong quẻ từ và hào từ. Áp dụng vào hoàn cảnh thực tế của bản thân để có quyết định phù hợp.

Quẻ Bĩ có ý nghĩa gì trong tình duyên?

Đối với tình duyên, quẻ Bĩ được đánh giá là "Hung". Tình cảm có thể gặp trắc trở. Hãy kiên nhẫn và tránh xung đột.

Lộ Vận · Kinh Dịch Miễn Phí

Tra Cứu Kinh Dịch Miễn Phí

Toàn bộ 64 quẻ Kinh Dịch và Thập Dực được cung cấp hoàn toàn miễn phí — không cần đăng ký, không thu phí.