Quẻ Tiệm (渐) — hình ảnh quẻ dịch số 53 trong Kinh Dịch 周易
Quẻ Tiệm
Hexagram 53 · TIEM
Kinh Dịch 周易 · Quẻ 53/64

Quẻ Tiệm (渐)

Tiệm Tiến, Từ Từ — Development / Gradual Progress. Một trong 64 quẻ của Kinh Dịch, phản ánh quy luật biến hóa của trời đất và con người.

Số Thứ Tự
Quẻ 53
Hán Tự
Thượng Quái
☴Tốn-Phong
Hạ Quái
☶Cấn-Sơn
Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·
卦辞 · Quẻ Từ

Quẻ Từ — Lời Của Quẻ

Quẻ từ (卦辞) là lời giải thích ý nghĩa tổng quát của quẻ Tiệm (渐) trong Kinh Dịch 周易, do Văn Vương (周文王) soạn thảo.

Nguyên Văn
渐1,女归2吉,利贞。
彖辞 · 象辞

Thoán Từ & Tượng Từ

Thoán từ (彖辞) và Tượng từ (象辞) thuộc Thập Dực — mười cánh của Kinh Dịch, giải nghĩa quẻ Tiệm theo đạo lý trời đất.

彖辞 · Thoán Từ (Lời Bình Quẻ)
彖曰:渐之进也,女归吉也;进得位,往有功也;进以正,可以正邦也;其位刚得中也;止而巽,动不穷也。
象辞 · Tượng Từ (Lời Bình Hình Tượng)
象曰:山上有木,渐,君子以居贤德善俗。
爻辞 · Hào Từ

Hào Từ — Lời Của Từng Hào

Hào từ (爻辞) của quẻ Tiệm (渐) gồm 12 hào, mỗi hào mô tả một trạng thái biến hóa cụ thể trong Kinh Dịch, ứng dụng chiêm bói và triết lý sống.

初六
1,鸿2渐于干3,小子厉,有言,无咎。象曰:小子之厉,义无咎也。
Chú Thích: 1 初六:是指本卦第一爻*的爻位而言。 2 鸿:大雁。 3 干:江边。
初六
居渐之始,未得其位,有大雁渐息于江边的象征,这对职位低微的小子是有危厉的,他人有言语之讥加于你身上,但没有灾咎。象辞上说:小子的危厉,于义而言,是无咎的。因危而后安,厉而后甘。
Giải Thích Sâu: 虞翻曰:“艮为小子,初失位,故厉。变得正,三动受上成震,震为言,故小子厉,有言无咎也。”此是以象而解释本爻的爻辞。按:渐内卦艮,初六失位,变阳,三变则内卦成震。
六二
1,鸿渐于磐2,饮食衎衎3,吉。象曰:饮食衎衎,不素饱也。
Chú Thích: 1 六二:是指本卦第二爻*的爻位而言。 2 磐:大石。 3 衎衎:和乐的样子。
六二
居中得位,有大雁渐进而栖息于磐石的现象,这是非常稳固的,所以饮食及做诸事都很和乐,这是吉利的。象辞上说:饮食很和乐,是说不是尸位素餐,而是有所为的。
Giải Thích Sâu: 虞翻说:“艮为山石,坎为聚,聚石称磐。初已之正,体噬嗑食,坎水阳物,并在颐中,故饮食衎衎。得正应五,故吉。素,空也,承三应五,故不素饱。”按:渐卦二至四互坎,初六变震,则初至五互体噬嗑
九三
1,鸿渐于陆,夫征不复,妇孕不育,凶,利御寇。象曰:夫征不复,离2群丑也。妇孕不育,失其道也,利用御寇,顺相保也。
Chú Thích: 1 九三:是指本卦第三爻 2 离:遭遇。
九三
有大雁渐进而着陆的现象,大雁当高飞而着陆,是不好的,以人事而言,就像丈夫出征不回来,妇人怀孕而不能养育子女,这是凶的,在此时只有大家团结起来,共同抵御外寇,寇退则夫回妇育了。象辞上说:“夫征不复”,是因出征而遭遇一群寇丑。“妇孕不育”,是说失去夫妇之正道;“利用御寇”,是说团结众力,顺以相保。
Giải Thích Sâu: 虞翻曰:“高平称陆,谓初已变,坎水为平,三动之坤,故鸿渐于陆。初已之正,三动成震,震为征为夫而体复,象坎阳死坤中,坎象不见,故夫征不复也。孕,妊娠也,育,生也,巽为妇,离为孕,三动成坤,离毁失位,故妇孕不育,凶。御,当也。坤为用,巽为高,艮为山,离为戈兵甲冑,坎为寇,自上御下,三动坤顺,坎象不见,故利用御寇,顺相保;保,大也。”按:二至四互坎,三变则初至四互体坤,初又变而内卦为震,则初至四互体复
六四
1,鸿渐于木,或得其桷2,无咎。象曰:或得其桷,顺以巽也。
Chú Thích: 1 六四:是指本卦第四爻 2 桷:椽。
六四
得位,有大雁渐飞而入于木,或得止息于木椽的象征,这是无咎的。象辞上说:“或得其桷”,是因顺以进入的关系。
Giải Thích Sâu: 李鼎祚说:“四居巽木爻,阴位正直,椽之象也。自二至五,体有离坎。离为飞鸟,而居坎水,鸿之象也。”此为本卦立象的根据。按:二至四体坎,三至五体离。
九五
1,鸿渐于陵,妇三岁不孕,终莫之胜,吉。象曰:终莫之胜吉,得所愿也。
Chú Thích: 1 九五:是指本卦第五爻*的爻位而言。
九五
有大雁渐飞而入于山陵的象征,这是先不好后终得所愿的象征,以人事而言,有妇人三年不怀孕的现象,但终能得所愿,是没有人能阻止它的,这是吉利的。象辞上说:“终莫之胜吉”,是说得所愿也。
Giải Thích Sâu: 虞翻说:“莫,无。胜,陵也。得正居中,故莫之胜吉。巽为妇,离为孕,坎为岁;三动离坏,故妇三岁不孕。”这是本爻设辞的根据。
上九
1,鸿渐于陆,其羽可用为仪,吉。象曰:其羽可用为仪,吉,不可乱也。
Chú Thích: 1 上九:是指本卦最上一爻*的爻位而言。
上九
有大雁渐进而着陆,它的羽毛很整齐美丽,可以用作人类礼仪的装饰。象辞上说:“其羽可用为仪吉”,是说不可以扰乱的意思。
Ý Nghĩa & Ứng Dụng

Quẻ Tiệm Trong Cuộc Sống

Quẻ Tiệm (渐) — quẻ thứ 53 trong Kinh Dịch 周易 — mang ý nghĩa Tiệm Tiến, Từ Từ. Trong dịch học cổ đại, quẻ này phản ánh quy luật Development / Gradual Progress của vũ trụ và nhân sinh.

Trong chiêm bói Kinh Dịch, khi gặp quẻ Tiệm, người ta thường suy ngẫm về: sự thay đổi âm dương, cân bằng ngũ hành, và đạo lý ứng xử phù hợp với hoàn cảnh.

Quẻ Tiệm (渐) liên hệ mật thiết với các quẻ liền kề trong 64 quẻ Kinh Dịch, tạo thành hệ thống biến hóa liên tục theo vòng tuần hoàn của trời đất. Việc hiểu rõ quẻ này giúp bạn nắm bắt quy luật của Dịch học và ứng dụng vào phong thủy, đặt tên, và tử vi.

十翼 · Thập Dực

Thập Dực — Mười Cánh Kinh Dịch

Thập Dực là mười thiên chú giải của Khổng Tử, giúp hiểu sâu ý nghĩa của Kinh Dịch, bao gồm Hệ Từ Truyện, Thuyết Quái Truyện, Tự Quái Truyện và Tạp Quái Truyện.

系辞上传
Hệ Từ Thượng Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Thượng Truyện (系辞上传) luận giải đạo lý âm dương, thiên địa, cát hung của Kinh Dịch.
系辞下传
Hệ Từ Hạ Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Hạ Truyện (系辞下传) tiếp tục giải nghĩa sâu về biến hóa của Kinh Dịch và đạo xử thế.
说卦传
Thuyết Quái Truyện
Thập Dực — Thuyết Quái Truyện (说卦传) giải thích ý nghĩa và đức tính của Bát Quái, cơ sở của Kinh Dịch.
序卦传
Tự Quái Truyện
Thập Dực — Tự Quái Truyện (序卦传) giải thích thứ tự của 64 quẻ và mối liên hệ tuần tự giữa chúng.
杂卦传
Tạp Quái Truyện
Thập Dực — Tạp Quái Truyện (杂卦传) so sánh các quẻ đối lập và nêu bật đặc điểm ngắn gọn mỗi quẻ.
Quẻ Liên Quan

Mỗi quẻ trong Kinh Dịch liên hệ với các quẻ khác qua quan hệ âm dương, tương sinh tương khắc. Khám phá thêm để hiểu sâu hơn về Dịch học.

Xem Tất Cả 64 Quẻ Kinh Dịch
Vận Số · 运势分析

Ý Nghĩa Quẻ Tiệm Trong Đời Sống

Phân tích chi tiết ảnh hưởng của quẻ Tiệm (渐) đối với các lĩnh vực trong cuộc sống.

💼

Sự Nghiệp

Cát

Sự nghiệp đang phát triển thuận lợi. Kiên trì và nỗ lực sẽ gặt hái được kết quả tốt đẹp.

Đánh giá: ★★★★☆
💕

Tình Duyên

Đại Cát

Tình duyên rực rỡ, hạnh phúc viên mãn. Thời điểm lý tưởng cho tình cảm phát triển.

Đánh giá: ★★★★★
💰

Tài Lộc

Cát

Tài chính ổn định, có lợi nhuận. Nên quản lý chi tiêu hợp lý.

Đánh giá: ★★★★☆
🏥

Sức Khỏe

Cát

Sức khỏe ổn định. Duy trì lối sống lành mạnh.

Đánh giá: ★★★★☆
Câu Hỏi Thường Gặp · FAQ

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Quẻ Tiệm

Quẻ Tiệm (渐) là điềm gì?

Quẻ Tiệm là quẻ thứ 53 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Đây là một quẻ mang ý nghĩa đặc biệt trong dự báo và tham khảo.

Quẻ Tiệm tốt hay xấu?

Quẻ Tiệm có đánh giá tổng thể là tốt. Sự nghiệp: Cát, Tình duyên: Đại Cát, Tài lộc: Cát, Sức khỏe: Cát.

Gieo được quẻ Tiệm nên làm gì?

Khi gieo được quẻ Tiệm, nên suy ngẫm về các lời khuyên trong quẻ từ và hào từ. Áp dụng vào hoàn cảnh thực tế của bản thân để có quyết định phù hợp.

Quẻ Tiệm có ý nghĩa gì trong tình duyên?

Đối với tình duyên, quẻ Tiệm được đánh giá là "Đại Cát". Tình duyên rực rỡ, hạnh phúc viên mãn. Thời điểm lý tưởng cho tình cảm phát triển.

Lộ Vận · Kinh Dịch Miễn Phí

Tra Cứu Kinh Dịch Miễn Phí

Toàn bộ 64 quẻ Kinh Dịch và Thập Dực được cung cấp hoàn toàn miễn phí — không cần đăng ký, không thu phí.