Quẻ Quan (观) — hình ảnh quẻ dịch số 20 trong Kinh Dịch 周易
Quẻ Quan
Hexagram 20 · QUAN
Kinh Dịch 周易 · Quẻ 20/64

Quẻ Quan (观)

Quan Sát, Chiêm Quan — Contemplation / View. Một trong 64 quẻ của Kinh Dịch, phản ánh quy luật biến hóa của trời đất và con người.

Số Thứ Tự
Quẻ 20
Hán Tự
Thượng Quái
☴Tốn-Phong
Hạ Quái
☷Khôn-Địa
Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·
卦辞 · Quẻ Từ

Quẻ Từ — Lời Của Quẻ

Quẻ từ (卦辞) là lời giải thích ý nghĩa tổng quát của quẻ Quan (观) trong Kinh Dịch 周易, do Văn Vương (周文王) soạn thảo.

Nguyên Văn
观1,盥2而不荐3,有孚颙4若5。
彖辞 · 象辞

Thoán Từ & Tượng Từ

Thoán từ (彖辞) và Tượng từ (象辞) thuộc Thập Dực — mười cánh của Kinh Dịch, giải nghĩa quẻ Quan theo đạo lý trời đất.

彖辞 · Thoán Từ (Lời Bình Quẻ)
彖曰:大观在上,顺而巽,中正以观天下。观,盥而不荐,有孚颙若,下观而化也。观天之神道而四时不忒,圣人以(古本无以字)神道设教,而天下服矣。
象辞 · Tượng Từ (Lời Bình Hình Tượng)
象曰:风行地上,观。先王以省1方观民设教。
爻辞 · Hào Từ

Hào Từ — Lời Của Từng Hào

Hào từ (爻辞) của quẻ Quan (观) gồm 6 hào, mỗi hào mô tả một trạng thái biến hóa cụ thể trong Kinh Dịch, ứng dụng chiêm bói và triết lý sống.

初六
1,童观,小人无咎,君子吝。象曰:初六童观,小人道也。
观卦的第一爻(初六),象征童子的观察,对于小人来说,没有什么灾咎的,如果对君子来讲,便有塞吝了。象辞说:所谓初六爻的“童观”,这是说它具有小人之道而言。
Chú Thích: 1 初六:是指观卦第一爻*的爻位而言。
六二
1,2观,利女贞。象曰:
观卦的第二爻(六二),象征偏狭的观察,利于女子的贞正。象辞说:所谓偏狭观察的“窥观”,形容它在门缝中偷看女子的贞节,这是一幅很丑恶的图案。
Chú Thích: 1 六二:是指观卦第二爻*的爻位而言。 2
六三
1,观我生,进退。象曰:观我生进退,未失道也。
观卦的第三爻(六三),象征观察我自己生存与进退。象辞说:观察我自己生存与进退,这是说它能反观而诚,总算还没有失去常道。
Chú Thích: 1 六三:是指观卦第三爻
六四
1,观国之光,利用宾于王。象曰:观国之光,尚宾也。
观卦第四爻(六四)的象征,可以观光于上国,有利于进用贤宾于王者的现象。象辞说:所谓可以观光于上国,这是说,它有尊重客卿的贤者的象征。
Chú Thích: 1 六四:是指观卦第四爻
九五
1,观我生,君子无咎。象曰:观我生,观民也。
观卦的第五爻(九五),有观顾民生如我自己一样的象征,具有君子的现象,没有灾咎。象辞说:所谓观顾民生如我自己,这是说具有观顾民生大计的大我精神。
Chú Thích: 1 九五:是指观卦第五爻*的爻位而言。
上九
1,观其生,君子无咎。象辞说:观其生,志未平也。
观卦的第六爻(上九),有反观它的民生的象征,具有君子的现象,没有灾咎。象辞说:所谓反观民生,这是说,其志远大还未能得其平的意义。
Chú Thích: 1 上九:是指观卦第六爻*的爻位而言。

Giải Thích Sâu: 本卦本爻的爻辞与象辞,都从卦名观字的重心出发,然后以爻变的现象而解说它的象征。例如,初六的“童观”,是以本卦内卦初爻动变为震,交错于☳雷☰天大壮的初爻,反综于☷地☱泽临的初爻。综合起来,便比拟它为“童观”,是小人之道。这是说,初六爻的现象,有以小概大的谬误。虞翻说:“艮为童,阴为小人。阳为君子。初位贱,以小人承君子,故无咎。阳优阴下,故君子吝矣。”虞说可能是他有感于当时世事的言论,虽然也很有理,但也不敢完全苟同。六二爻的“窥观。利女贞”虞翻与李鼎祚的解释,各有所长。如虞翻说:“临兑为女。窃观称窥。兑女反成巽。巽四五得正,故利女贞。艮为宫室。坤为阖户。小人而应五,故窥观。女贞,利。不淫视也。”李鼎祚说:“六二,离爻。离为目,又为中女。外互体艮。艮为门窥。女目近门,窥观之象也。”六四爻的“观国之光”是以本卦内卦的阴柔,将进而近于九五的阳刚,所以便以“观国之光。利用宾于王”作比拟。虞翻认为“坤为国,临阳至二,天下文明。反上成观,进显天位,故观国之光。王谓五阳。阳尊宾坤。坤为用,为臣。四在王庭,宾事于五,故利用宾于王矣”。此外,六三爻的“观我生。进退”,九五爻的“观我生。君子无咎”,上九爻的“观其生。君子无咎”,可见本卦的六爻之中,而以“观生”作象征的比拟,占去一半。内卦的六三爻与外卦的九五爻,都以“观我生”为主。但象辞解释六三爻的“观我生”就从自我的反观,属于个人自我的现象,所以称它为“未失道也”九五爻的“观我生”是观顾国计民生的大我,才是君临天下,临观无私的大义。这是君子修身、齐家、治国、平天下之道的枢机,也便是本卦的重心所在。但“博施济众,尧舜犹病”,所以象辞对于上九爻的“观其生”便有“志未平也”的比拟。之所以《周易》下经起于咸、恒二卦,而以未济为其终结,便是显示人事的始终不能得其平也的道理。 综合本卦的卦象,以“风行地上”而成观,以及卦辞的“盥而不荐。有孚颙若”、彖辞的“圣人神道设教而天下服矣”完全是以观风教的临渐而化民成俗,然后至于有“君子之德风。小人之德草。草上之风必偃”的德风,而形成六四的“观国之光”、九五的“观我生”的德风为极致。所以从卦象的大义而论,《周易》的观卦与大壮,就是尼山忧世而著《春秋》的精神所根据,岂但只以代表十二月、八月两月的月节象征而已。如果根据《周易》序卦所说:“物大而后可观也。故受之以观。”似乎仍有未尽的意思。
Ý Nghĩa & Ứng Dụng

Quẻ Quan Trong Cuộc Sống

Quẻ Quan (观) — quẻ thứ 20 trong Kinh Dịch 周易 — mang ý nghĩa Quan Sát, Chiêm Quan. Trong dịch học cổ đại, quẻ này phản ánh quy luật Contemplation / View của vũ trụ và nhân sinh.

Trong chiêm bói Kinh Dịch, khi gặp quẻ Quan, người ta thường suy ngẫm về: sự thay đổi âm dương, cân bằng ngũ hành, và đạo lý ứng xử phù hợp với hoàn cảnh.

Quẻ Quan (观) liên hệ mật thiết với các quẻ liền kề trong 64 quẻ Kinh Dịch, tạo thành hệ thống biến hóa liên tục theo vòng tuần hoàn của trời đất. Việc hiểu rõ quẻ này giúp bạn nắm bắt quy luật của Dịch học và ứng dụng vào phong thủy, đặt tên, và tử vi.

十翼 · Thập Dực

Thập Dực — Mười Cánh Kinh Dịch

Thập Dực là mười thiên chú giải của Khổng Tử, giúp hiểu sâu ý nghĩa của Kinh Dịch, bao gồm Hệ Từ Truyện, Thuyết Quái Truyện, Tự Quái Truyện và Tạp Quái Truyện.

系辞上传
Hệ Từ Thượng Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Thượng Truyện (系辞上传) luận giải đạo lý âm dương, thiên địa, cát hung của Kinh Dịch.
系辞下传
Hệ Từ Hạ Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Hạ Truyện (系辞下传) tiếp tục giải nghĩa sâu về biến hóa của Kinh Dịch và đạo xử thế.
说卦传
Thuyết Quái Truyện
Thập Dực — Thuyết Quái Truyện (说卦传) giải thích ý nghĩa và đức tính của Bát Quái, cơ sở của Kinh Dịch.
序卦传
Tự Quái Truyện
Thập Dực — Tự Quái Truyện (序卦传) giải thích thứ tự của 64 quẻ và mối liên hệ tuần tự giữa chúng.
杂卦传
Tạp Quái Truyện
Thập Dực — Tạp Quái Truyện (杂卦传) so sánh các quẻ đối lập và nêu bật đặc điểm ngắn gọn mỗi quẻ.
Quẻ Liên Quan

Mỗi quẻ trong Kinh Dịch liên hệ với các quẻ khác qua quan hệ âm dương, tương sinh tương khắc. Khám phá thêm để hiểu sâu hơn về Dịch học.

Xem Tất Cả 64 Quẻ Kinh Dịch
Vận Số · 运势分析

Ý Nghĩa Quẻ Quan Trong Đời Sống

Phân tích chi tiết ảnh hưởng của quẻ Quan (观) đối với các lĩnh vực trong cuộc sống.

💼

Sự Nghiệp

Cát

Sự nghiệp đang phát triển thuận lợi. Kiên trì và nỗ lực sẽ gặt hái được kết quả tốt đẹp.

Đánh giá: ★★★★☆
💕

Tình Duyên

Trung

Tình duyên bình thường. Cần quan tâm và thấu hiểu lẫn nhau hơn.

Đánh giá: ★★★☆☆
💰

Tài Lộc

Trung

Tài chính bình thường. Cần tiết kiệm và tránh rủi ro.

Đánh giá: ★★★☆☆
🏥

Sức Khỏe

Cát

Sức khỏe ổn định. Duy trì lối sống lành mạnh.

Đánh giá: ★★★★☆
Câu Hỏi Thường Gặp · FAQ

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Quẻ Quan

Quẻ Quan (观) là điềm gì?

Quẻ Quan là quẻ thứ 20 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Đây là một quẻ mang ý nghĩa đặc biệt trong dự báo và tham khảo.

Quẻ Quan tốt hay xấu?

Quẻ Quan có đánh giá tổng thể là tốt. Sự nghiệp: Cát, Tình duyên: Trung, Tài lộc: Trung, Sức khỏe: Cát.

Gieo được quẻ Quan nên làm gì?

Khi gieo được quẻ Quan, nên suy ngẫm về các lời khuyên trong quẻ từ và hào từ. Áp dụng vào hoàn cảnh thực tế của bản thân để có quyết định phù hợp.

Quẻ Quan có ý nghĩa gì trong tình duyên?

Đối với tình duyên, quẻ Quan được đánh giá là "Trung". Tình duyên bình thường. Cần quan tâm và thấu hiểu lẫn nhau hơn.

Lộ Vận · Kinh Dịch Miễn Phí

Tra Cứu Kinh Dịch Miễn Phí

Toàn bộ 64 quẻ Kinh Dịch và Thập Dực được cung cấp hoàn toàn miễn phí — không cần đăng ký, không thu phí.