Quẻ Đại Tráng (大壮) — hình ảnh quẻ dịch số 34 trong Kinh Dịch 周易
Quẻ Đại Tráng
Hexagram 34 · DAI-TRANG
Kinh Dịch 周易 · Quẻ 34/64

Quẻ Đại Tráng (大壮)

Cường Tráng, Hùng Mạnh — Great Power / Strength. Một trong 64 quẻ của Kinh Dịch, phản ánh quy luật biến hóa của trời đất và con người.

Số Thứ Tự
Quẻ 34
Hán Tự
大壮
Thượng Quái
☳Chấn-Lôi
Hạ Quái
☰Càn-Thiên
Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·
卦辞 · Quẻ Từ

Quẻ Từ — Lời Của Quẻ

Quẻ từ (卦辞) là lời giải thích ý nghĩa tổng quát của quẻ Đại Tráng (大壮) trong Kinh Dịch 周易, do Văn Vương (周文王) soạn thảo.

Nguyên Văn
大壮
大壮1,利贞。
彖辞 · 象辞

Thoán Từ & Tượng Từ

Thoán từ (彖辞) và Tượng từ (象辞) thuộc Thập Dực — mười cánh của Kinh Dịch, giải nghĩa quẻ Đại Tráng theo đạo lý trời đất.

彖辞 · Thoán Từ (Lời Bình Quẻ)
彖曰:大壮,大者壮也。刚以动,故壮。大壮利贞,大者正也,正大而天地之情可见矣。
象辞 · Tượng Từ (Lời Bình Hình Tượng)
象曰:雷在天上,大壮,君子以非礼弗履1。
爻辞 · Hào Từ

Hào Từ — Lời Của Từng Hào

Hào từ (爻辞) của quẻ Đại Tráng (大壮) gồm 10 hào, mỗi hào mô tả một trạng thái biến hóa cụ thể trong Kinh Dịch, ứng dụng chiêm bói và triết lý sống.

初九
1,壮于趾,征2凶,有孚。象曰:壮于趾,其孚穷也。
本卦初九,它的壮是在下,故有壮于足趾的现象,壮于下,以之而一味地前往,必有凶,而有孚信(于凶)的。象辞上说:“壮于趾”,是因它孚信于困穷凶吝呀,一说唯有孚信可以避凶。
Chú Thích: 1 初九:是指本卦第一爻*的爻位而言。 2 征:行、往的意思。

Giải Thích Sâu: 王弼说:“其下者,在下而壮,故曰壮于趾也。居下而用刚壮,以斯而进,穷凶可必也。故曰征凶有孚。”虞翻曰:“趾谓四,征,行也,震足为趾,为正,初得位,四不征之五故凶,坎为孚,应在乾终,故其孚穷也。”这两家的说法,或以理解,或以象说,都有道理。按:大壮外卦震为足,初九以阳居阳得位,九四失位,无应故凶,四之五,五之四,则成需
九二
1,贞吉。象曰:九二贞吉,以中也。
本卦九二在大壮之时,居内卦之中,不过于壮,故有正而且吉利的象征。象辞上说:“九二贞吉”,是因为居在中位,能守着中道,不过于盛壮的关系。
Chú Thích: 1 九二:是指本卦第二爻*的爻位而言。

Giải Thích Sâu: 虞翻说:“变得位(变六二),故贞吉;动体离,故以中也。”来知德谓:“九二以阳刚当大壮之时,居中而不过于壮,正而且吉者也。”此两家的说法,皆足供吾人参考。按:九二不正,变阴,则得正,而内卦为离。
九三
1,小人用壮,君子用罔2,贞厉,羝羊3触藩,羸4其角。象曰:小人用壮,君子罔也。
Chú Thích: 1 九三:是指本卦第三爻 2 罔:有二解,一解作无,二解作网。 3 羝羊:即壮羊。 4 羸:即瘦而伤病之意。
九三
以阳刚处内卦之上,有小人过于盛壮凌暴于人,而为君子所网罗的现象;有如强壮的羊,去抵触藩篱,而使它的角受损伤的现象。象辞上说:“小人用壮”,会因凌暴于人而为君子所捉获的象征。
Giải Thích Sâu: 王弼解罔为网,其意可通。本爻即从之。侯果曰:“藩谓四也,九四体震为竹苇,故称藩也。三互乾兑,乾、壮,兑、羊,故曰羝羊。四藩未决,三宜勿往,用壮触藩,求应于上,故角被拘羸。”这是从象去解说的。按:外卦震,二至四互乾,三至五互兑。
九四
1,贞吉悔亡,藩决不羸,壮于大舆之2。象曰:藩决不羸,尚往也。
Chú Thích: 1 九四:是指本卦第四爻 2 舆:即车。
九四
居二阴爻之下,可以用壮了,所以它是正而且吉利,没有悔吝的。就如藩篱已经决破,前进不会受阻,不会受伤损,它有居于内卦之上、二阴爻之下,而在大壮之时,可以用壮,有壮于大车的车辐的现象。象辞上说:藩篱决开,不会受阻而受伤损,意思就是说可以前往。
Giải Thích Sâu: 以上是纯从义理去解说,兹再引象数学的解说以证,虞翻曰:“失位悔也。之正得中,故贞吉而悔亡矣,体夬象,故藩决。震四上处五,则藩毁坏,故藩决不羸,坤为大举为腹,四之五,折坤故壮于大舆之腹。而象曰:尚往者谓上之五。”按:九四失位,与五易位,则各得其正,而不成震矣,震为藩篱,不成震,故藩决,六五爻体坤,四五易位,不成坤,故壮于大舆之
六五
1,丧羊于易2,无悔。象曰:丧羊于易,位不当3也。
Chú Thích: 1 六五:是指本卦第五爻*的爻位而言。 2 易:即场,是田畔之地。 3 位不当:是指五本阳位,而六五以阴居之,故其位不当。
六五
以阴爻处尊位,而在大壮之时,它有丧失羊在田畔之上的象征,没有悔吝的。象辞上说:“丧羊于易”,是因它的位置不当的关系。
Giải Thích Sâu: 虞翻认为:“四动成泰,坤为丧也。乾为易,四上之五,兑还属乾,故丧羊于易,动各得正,而处中和。故无悔矣。”这是从象学的观点立说的。按:大壮九四变阴,则成泰卦
上六
1,羝羊触藩,不能退,不能遂2,无攸利,艰则吉。象曰:不能退,不能遂,不详3也。艰则吉,咎不长也。
Chú Thích: 1 上六:是指本卦最后一爻*的爻位而言。 2 遂:达到前进的目的。 3 详:就是祥的意思,有吉祥善美之意。
上六
居大壮之极,有壮羊接触藩篱,既不能退又不能进的象征,它是无所利的,如以处理艰难的心情去处理,终能得吉利的。象辞上说:“不能退,不能遂”,是因不吉祥之故。“艰则吉”,是说只有去克服困难,则灾咎不会长久的。
Giải Thích Sâu: 我们再看象学家如何解说此种现象。虞翻说:“应在三,故羝羊触藩。遂,进也;谓四已之五,体坎,上能变之巽,巽为进退;故不能遂,退则失位,上则乘刚,故无攸利。坎为艰,得位应三,利上,故艰,乾善为详不得三应故不详也。”按:上六应九三,外卦震为藩,故触藩。四五易位成需
Ý Nghĩa & Ứng Dụng

Quẻ Đại Tráng Trong Cuộc Sống

Quẻ Đại Tráng (大壮) — quẻ thứ 34 trong Kinh Dịch 周易 — mang ý nghĩa Cường Tráng, Hùng Mạnh. Trong dịch học cổ đại, quẻ này phản ánh quy luật Great Power / Strength của vũ trụ và nhân sinh.

Trong chiêm bói Kinh Dịch, khi gặp quẻ Đại Tráng, người ta thường suy ngẫm về: sự thay đổi âm dương, cân bằng ngũ hành, và đạo lý ứng xử phù hợp với hoàn cảnh.

Quẻ Đại Tráng (大壮) liên hệ mật thiết với các quẻ liền kề trong 64 quẻ Kinh Dịch, tạo thành hệ thống biến hóa liên tục theo vòng tuần hoàn của trời đất. Việc hiểu rõ quẻ này giúp bạn nắm bắt quy luật của Dịch học và ứng dụng vào phong thủy, đặt tên, và tử vi.

十翼 · Thập Dực

Thập Dực — Mười Cánh Kinh Dịch

Thập Dực là mười thiên chú giải của Khổng Tử, giúp hiểu sâu ý nghĩa của Kinh Dịch, bao gồm Hệ Từ Truyện, Thuyết Quái Truyện, Tự Quái Truyện và Tạp Quái Truyện.

系辞上传
Hệ Từ Thượng Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Thượng Truyện (系辞上传) luận giải đạo lý âm dương, thiên địa, cát hung của Kinh Dịch.
系辞下传
Hệ Từ Hạ Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Hạ Truyện (系辞下传) tiếp tục giải nghĩa sâu về biến hóa của Kinh Dịch và đạo xử thế.
说卦传
Thuyết Quái Truyện
Thập Dực — Thuyết Quái Truyện (说卦传) giải thích ý nghĩa và đức tính của Bát Quái, cơ sở của Kinh Dịch.
序卦传
Tự Quái Truyện
Thập Dực — Tự Quái Truyện (序卦传) giải thích thứ tự của 64 quẻ và mối liên hệ tuần tự giữa chúng.
杂卦传
Tạp Quái Truyện
Thập Dực — Tạp Quái Truyện (杂卦传) so sánh các quẻ đối lập và nêu bật đặc điểm ngắn gọn mỗi quẻ.
Quẻ Liên Quan

Mỗi quẻ trong Kinh Dịch liên hệ với các quẻ khác qua quan hệ âm dương, tương sinh tương khắc. Khám phá thêm để hiểu sâu hơn về Dịch học.

Xem Tất Cả 64 Quẻ Kinh Dịch
Vận Số · 运势分析

Ý Nghĩa Quẻ Đại Tráng Trong Đời Sống

Phân tích chi tiết ảnh hưởng của quẻ Đại Tráng (大壮) đối với các lĩnh vực trong cuộc sống.

💼

Sự Nghiệp

Cát

Sự nghiệp đang phát triển thuận lợi. Kiên trì và nỗ lực sẽ gặt hái được kết quả tốt đẹp.

Đánh giá: ★★★★☆
💕

Tình Duyên

Trung

Tình duyên bình thường. Cần quan tâm và thấu hiểu lẫn nhau hơn.

Đánh giá: ★★★☆☆
💰

Tài Lộc

Cát

Tài chính ổn định, có lợi nhuận. Nên quản lý chi tiêu hợp lý.

Đánh giá: ★★★★☆
🏥

Sức Khỏe

Trung

Sức khỏe bình thường. Cần chú ý nghỉ ngơi hợp lý.

Đánh giá: ★★★☆☆
Câu Hỏi Thường Gặp · FAQ

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Quẻ Đại Tráng

Quẻ Đại Tráng (大壮) là điềm gì?

Quẻ Đại Tráng là quẻ thứ 34 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Đây là một quẻ mang ý nghĩa đặc biệt trong dự báo và tham khảo.

Quẻ Đại Tráng tốt hay xấu?

Quẻ Đại Tráng có đánh giá tổng thể là tốt. Sự nghiệp: Cát, Tình duyên: Trung, Tài lộc: Cát, Sức khỏe: Trung.

Gieo được quẻ Đại Tráng nên làm gì?

Khi gieo được quẻ Đại Tráng, nên suy ngẫm về các lời khuyên trong quẻ từ và hào từ. Áp dụng vào hoàn cảnh thực tế của bản thân để có quyết định phù hợp.

Quẻ Đại Tráng có ý nghĩa gì trong tình duyên?

Đối với tình duyên, quẻ Đại Tráng được đánh giá là "Trung". Tình duyên bình thường. Cần quan tâm và thấu hiểu lẫn nhau hơn.

Lộ Vận · Kinh Dịch Miễn Phí

Tra Cứu Kinh Dịch Miễn Phí

Toàn bộ 64 quẻ Kinh Dịch và Thập Dực được cung cấp hoàn toàn miễn phí — không cần đăng ký, không thu phí.