Quẻ Lâm (临) — hình ảnh quẻ dịch số 19 trong Kinh Dịch 周易
Quẻ Lâm
Hexagram 19 · LAM
Kinh Dịch 周易 · Quẻ 19/64

Quẻ Lâm (临)

Tiếp Cận, Lâm Thời — Approach / Overseeing. Một trong 64 quẻ của Kinh Dịch, phản ánh quy luật biến hóa của trời đất và con người.

Số Thứ Tự
Quẻ 19
Hán Tự
Thượng Quái
☷Khôn-Địa
Hạ Quái
☱Đoài-Trạch
Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·
卦辞 · Quẻ Từ

Quẻ Từ — Lời Của Quẻ

Quẻ từ (卦辞) là lời giải thích ý nghĩa tổng quát của quẻ Lâm (临) trong Kinh Dịch 周易, do Văn Vương (周文王) soạn thảo.

Nguyên Văn
临1,元、亨、利、贞,至于八月有凶。
彖辞 · 象辞

Thoán Từ & Tượng Từ

Thoán từ (彖辞) và Tượng từ (象辞) thuộc Thập Dực — mười cánh của Kinh Dịch, giải nghĩa quẻ Lâm theo đạo lý trời đất.

彖辞 · Thoán Từ (Lời Bình Quẻ)
彖曰:临,刚浸而长,说1而顺,刚中而应。大亨以正,天之道也。至于八月有凶,消不久也。
象辞 · Tượng Từ (Lời Bình Hình Tượng)
象曰:泽上有地,临。君子以教思无穷,容1保民无疆。
爻辞 · Hào Từ

Hào Từ — Lời Của Từng Hào

Hào từ (爻辞) của quẻ Lâm (临) gồm 6 hào, mỗi hào mô tả một trạng thái biến hóa cụ thể trong Kinh Dịch, ứng dụng chiêm bói và triết lý sống.

初九
1,咸2临,贞吉。象曰:咸临贞吉,志行正也。
临卦的第一爻(初九),有都受感召而来临的象征,具有贞正而吉庆的现象。象辞说:所谓都受感召而来临的贞正吉庆,这是说,它其中含有志行纯正的现象。
Chú Thích: 1 初九:是指临卦第一爻*的爻位而言。 2 咸:具有皆与同的意义。又:卦名。彖辞作为上下感应的“感”字解。
九二
1,咸临,吉,无不利。象曰:咸临,吉,无不利,未顺命也。
临卦的第二爻(九二),也有都受感召而来临的象征,是吉的,没有什么不利。象辞说:所谓都受感召而来临,是吉的,虽然没有什么不利的现象,但是还有未能完全顺命的象征。
Chú Thích: 1 九二:是指临卦第二爻*的爻位而言。
六三
1,甘临,无攸利。既忧之,无咎。象曰:甘临,位不当也。既忧之,咎不长也。
临卦的第三爻,有甘愿来临的象征,但无所利。既能处之以忧患的心情,便没有灾咎。象辞说:虽然由于甘愿而来临,可是又有不当位的现象。既能处之如在忧患,具有“临事而惧”的小心谨慎,虽有灾咎,也不会太长久。
Chú Thích: 1 六三:是指临卦第三爻

Giải Thích Sâu: 本卦初九、九二、六三,这三爻的爻辞与象征,都以本卦卦名的“临”字作基本的观念,再以内卦的☱兑卦现象而立论。但初九、九二两爻所谓的“咸临。”完全是以☱兑卦初二两爻的阳刚消长,渐临三阳开泰、一元转运的天地大象,引申之而言人事的现象。这都是以象数而言理的观念。到了六三爻,便以“甘临”来说象,这是从☱兑卦象征为泽的观念而来。因为六三的现象,有甘泉涌出于地的象征,所以比拟它为“甘临。”但甘泉上涌,如不当位,仍然会形成忧患,所以便需有忧其成咎的谨慎小心了。虞翻解释它为稼穑的甘,似乎未能采信。如说:“兑为口。坤为土。土爰稼穑作甘。兑口衔坤,故曰甘临。失位乘阳,故无攸利。言三失位无应,故忧之。动而成泰,故咎不长也。”其他对于初九的解释,如荀爽说:“阳始咸升,以刚临柔,得其正位而居,是吉。故曰:志行正也。”虞翻说:“得中多誉,兼有四阴。阴阳后初,元吉。故无不利。”对于九二爻的解释,如荀爽说:“阳感至二,当升居五,群阴相承,故无不利也。阳当居五,阴当顺从,今尚在二,故曰:未顺命也。”
六四
1,至临,无咎。象曰:至临,无咎,位当也。
临卦的第四爻(六四),象征临到,没有灾咎。象辞说:所谓临到,没有灾咎,这是说,本爻恰当本卦的乾位,而成为泰卦的来临。
Chú Thích: 1 六四:是指临卦第四爻
六五
1,知临,大君之宜,吉。象曰:大君之宜,行中之谓也。
临卦的第五爻(六五),象征以睿智的莅临,这是适宜于大君的爻象,是吉的。象辞说:所谓适宜于大君的爻象,这是说,它的情况有行为中正的象征。
Chú Thích: 1 六五:是指临卦第五爻*的爻位而言。
上六
1,敦临,吉,无咎。象曰:敦临之吉,志在内也。
临卦的第六爻(上六),象征以敦厚而临下,是吉的,没有灾咎。象辞说:所谓以敦厚临下的吉兆,这是说,它有志存内卦的现象。
Chú Thích: 1 上六:是指临卦第六爻*的爻位而言。

Giải Thích Sâu: 本卦自六四开始,以及六五、上六三爻,都以外卦☷坤卦的爻变而立论,是以象来说理的。例如,六四爻的“至临。”是以六四的动变为☳震,阴就阳转,恰当其位,便有☳雷☱泽归妹的现象。六五爻的“知临。”因为动变为☵坎,既含有坤卦六五“黄裳元吉”的本象,又具有坎卦九五“坎不盈,只既平”的精神,所以恰合于大君行于中道的现象,因此便称它为“大君之宜”。上六爻的动变成☶艮,构成☶山☱泽损的现象。“损下益上,其道上行。”而且损卦上九的爻辞说:“弗损,益之,无咎。贞吉。利有攸往。得臣无家。”象辞所谓:“弗损益之,大得志也。”但艮卦有“兼山”之象,所以象辞便有“君子以思不出其位”的解义。因此本卦上六爻便有取象于如山的厚覆蕴藏的比拟,而说为“敦临”的象征。 根据《周易》序卦所说:“有事而后可大,故受之以临。临者,大也。”这是从蛊卦作为有事的解释以后,便跟着以临卦作为临事的观念而立论。因此本卦六爻爻辞的解释,便完全是从人事之理以言象数。但与卦辞所说“至于八月有凶。”以及彖辞的“浸刚而长。”“大亨以正,天之道也。”以及象辞的“泽上有地,临。”的原始卦象的意思,又须另当别论了。
Ý Nghĩa & Ứng Dụng

Quẻ Lâm Trong Cuộc Sống

Quẻ Lâm (临) — quẻ thứ 19 trong Kinh Dịch 周易 — mang ý nghĩa Tiếp Cận, Lâm Thời. Trong dịch học cổ đại, quẻ này phản ánh quy luật Approach / Overseeing của vũ trụ và nhân sinh.

Trong chiêm bói Kinh Dịch, khi gặp quẻ Lâm, người ta thường suy ngẫm về: sự thay đổi âm dương, cân bằng ngũ hành, và đạo lý ứng xử phù hợp với hoàn cảnh.

Quẻ Lâm (临) liên hệ mật thiết với các quẻ liền kề trong 64 quẻ Kinh Dịch, tạo thành hệ thống biến hóa liên tục theo vòng tuần hoàn của trời đất. Việc hiểu rõ quẻ này giúp bạn nắm bắt quy luật của Dịch học và ứng dụng vào phong thủy, đặt tên, và tử vi.

十翼 · Thập Dực

Thập Dực — Mười Cánh Kinh Dịch

Thập Dực là mười thiên chú giải của Khổng Tử, giúp hiểu sâu ý nghĩa của Kinh Dịch, bao gồm Hệ Từ Truyện, Thuyết Quái Truyện, Tự Quái Truyện và Tạp Quái Truyện.

系辞上传
Hệ Từ Thượng Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Thượng Truyện (系辞上传) luận giải đạo lý âm dương, thiên địa, cát hung của Kinh Dịch.
系辞下传
Hệ Từ Hạ Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Hạ Truyện (系辞下传) tiếp tục giải nghĩa sâu về biến hóa của Kinh Dịch và đạo xử thế.
说卦传
Thuyết Quái Truyện
Thập Dực — Thuyết Quái Truyện (说卦传) giải thích ý nghĩa và đức tính của Bát Quái, cơ sở của Kinh Dịch.
序卦传
Tự Quái Truyện
Thập Dực — Tự Quái Truyện (序卦传) giải thích thứ tự của 64 quẻ và mối liên hệ tuần tự giữa chúng.
杂卦传
Tạp Quái Truyện
Thập Dực — Tạp Quái Truyện (杂卦传) so sánh các quẻ đối lập và nêu bật đặc điểm ngắn gọn mỗi quẻ.
Quẻ Liên Quan

Mỗi quẻ trong Kinh Dịch liên hệ với các quẻ khác qua quan hệ âm dương, tương sinh tương khắc. Khám phá thêm để hiểu sâu hơn về Dịch học.

Xem Tất Cả 64 Quẻ Kinh Dịch
Vận Số · 运势分析

Ý Nghĩa Quẻ Lâm Trong Đời Sống

Phân tích chi tiết ảnh hưởng của quẻ Lâm (临) đối với các lĩnh vực trong cuộc sống.

💼

Sự Nghiệp

Đại Cát

Thời cơ tuyệt vời cho sự nghiệp. Nên nắm bắt cơ hội, mạnh dạn tiến lên. Thành công đang chờ đón.

Đánh giá: ★★★★★
💕

Tình Duyên

Cát

Tình cảm hòa thuận, gia đình êm ấm. Nên dành thời gian cho người thân yêu.

Đánh giá: ★★★★☆
💰

Tài Lộc

Cát

Tài chính ổn định, có lợi nhuận. Nên quản lý chi tiêu hợp lý.

Đánh giá: ★★★★☆
🏥

Sức Khỏe

Cát

Sức khỏe ổn định. Duy trì lối sống lành mạnh.

Đánh giá: ★★★★☆
Câu Hỏi Thường Gặp · FAQ

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Quẻ Lâm

Quẻ Lâm (临) là điềm gì?

Quẻ Lâm là quẻ thứ 19 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Đây là một quẻ mang ý nghĩa đặc biệt trong dự báo và tham khảo.

Quẻ Lâm tốt hay xấu?

Quẻ Lâm có đánh giá tổng thể là tốt. Sự nghiệp: Đại Cát, Tình duyên: Cát, Tài lộc: Cát, Sức khỏe: Cát.

Gieo được quẻ Lâm nên làm gì?

Khi gieo được quẻ Lâm, nên suy ngẫm về các lời khuyên trong quẻ từ và hào từ. Áp dụng vào hoàn cảnh thực tế của bản thân để có quyết định phù hợp.

Quẻ Lâm có ý nghĩa gì trong tình duyên?

Đối với tình duyên, quẻ Lâm được đánh giá là "Cát". Tình cảm hòa thuận, gia đình êm ấm. Nên dành thời gian cho người thân yêu.

Lộ Vận · Kinh Dịch Miễn Phí

Tra Cứu Kinh Dịch Miễn Phí

Toàn bộ 64 quẻ Kinh Dịch và Thập Dực được cung cấp hoàn toàn miễn phí — không cần đăng ký, không thu phí.