Quẻ Đồng Nhân (同人) — hình ảnh quẻ dịch số 13 trong Kinh Dịch 周易
Quẻ Đồng Nhân
Hexagram 13 · DONG-NHAN
Kinh Dịch 周易 · Quẻ 13/64

Quẻ Đồng Nhân (同人)

Hòa Đồng, Cùng Chí — Fellowship / Community. Một trong 64 quẻ của Kinh Dịch, phản ánh quy luật biến hóa của trời đất và con người.

Số Thứ Tự
Quẻ 13
Hán Tự
同人
Thượng Quái
☰Càn-Thiên
Hạ Quái
☲Ly-Hỏa
Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·
卦辞 · Quẻ Từ

Quẻ Từ — Lời Của Quẻ

Quẻ từ (卦辞) là lời giải thích ý nghĩa tổng quát của quẻ Đồng Nhân (同人) trong Kinh Dịch 周易, do Văn Vương (周文王) soạn thảo.

Nguyên Văn
同人
同人1于野,亨,利涉大川,利君子贞。
彖辞 · 象辞

Thoán Từ & Tượng Từ

Thoán từ (彖辞) và Tượng từ (象辞) thuộc Thập Dực — mười cánh của Kinh Dịch, giải nghĩa quẻ Đồng Nhân theo đạo lý trời đất.

彖辞 · Thoán Từ (Lời Bình Quẻ)
彖曰:同人,柔得位得中而应乎乾,曰:同人。同人曰:同人于野,亨,利涉大川,乾行也。文明以健,中正而应,君子正也。唯君子为能通天下之志。
象辞 · Tượng Từ (Lời Bình Hình Tượng)
象曰:天与火,同人;君子以类族辨物。
爻辞 · Hào Từ

Hào Từ — Lời Của Từng Hào

Hào từ (爻辞) của quẻ Đồng Nhân (同人) gồm 6 hào, mỗi hào mô tả một trạng thái biến hóa cụ thể trong Kinh Dịch, ứng dụng chiêm bói và triết lý sống.

初九
1,同人于门,无咎。象曰:出门同人,又谁咎也。
同人的第一爻(初九),象征同志的人们,开始出门行动,没有灾咎。象辞说:同志的人,开始出门同行,谁也没有咎怨。
Chú Thích: 1 初九:是指同人卦第一爻*的爻位而言。
六二
1,同人于宗,吝。象曰:同人于宗,吝道也。
同人的第二爻(六二),象征同志的人们,有只顾宗亲的现象,便有塞吝。象辞说:所谓只顾自己宗亲便会有塞吝的后果,这是必然的道理。
Chú Thích: 1 六二:是指同人卦第二爻*的爻位而言。

Giải Thích Sâu: 本卦本爻的观念,是从内卦六二爻的立场而论。它上与九五相应。以阴阳的相得而爱恋,自然便受私心的障碍,所以比拟它虽然在同人之中,却有私心只顾其宗亲的象征。
九三
1,伏戎于莽,升其高陵,三岁不兴。象曰:伏戎于莽,敌刚也,三岁不兴,安行也。
同人的第三爻(九三),有在草莽里隐伏兵戎的象征,只能升到高陵上去,三年也不会发兴的。象辞说:所谓在草莽里隐伏的兵戎,因为对敌过于刚强,三年也不会再兴,这是说,只能安于本位的行动。
Chú Thích: 1 九三:是指同人卦第三爻

Giải Thích Sâu: 本卦本爻的象征,是从内卦乾三爻的现象而立论。它在全体的卦象中,虽然是从旁通相错师卦的观念而来,但是它有不得其时、不得其位的现象。所以便把它比拟为隐伏在草莽里的同人一样,充其量,只能像私有占山为寇之师。所谓三岁不兴,这是从外卦纯乾的卦象观念而来。虞翻解释以伏震为陵,震为反艮,亦有所本。但与三岁不兴的象数来看,并不妥当。
九四
1,乘其墉2,弗克攻,吉。象曰:乘其墉,义弗克也。其吉,则困而反,则也。
同人的第四爻(九四),象征登上他的壁垒,但是进攻也不克胜,是吉的。象辞说:虽然已经登上他的壁垒,然而在道义上,是不能胜的。所谓是吉的,那是因受困以后反,自反而不缩,可是要把握善与人同的原则。
Chú Thích: 1 九四:是指同人卦第四爻 2 墉:筑土作壁垒的小城。

Giải Thích Sâu: 本卦旁通相错于师卦。但在九四爻,有动而通于☴风☲火家人的卦象。以同人用师的精神而言,所谓仁义之师,志在吊民伐罪。虽然攻而不克,但要自反不缩,须有善与人同,视天下为一家的精神守则,所以便有如以上爻辞的所说云云。这便是中国传统文化王道用兵的精义所在。
九五
1,同人,先号咷2而后笑,大师克相遇。象曰:同人之先,以中直也。大师相遇,言相克也。
同人的第五爻(九五),先有叫唤哭泣而后来欢笑的象征,它又象征着大军的师旅,克胜而相遇。象辞说:所谓同人先有哭叫,那是说它有直无私,感叹近邻的丧失道义,未获同心。所谓大军师旅的相遇,那是说内外上下互相克胜而至于和同的象征。
Chú Thích: 1 九五:是指同人卦第五爻*的爻位而言。 2 号咷:哭泣。
上九
1,同人于郊,无悔。象曰:同人于郊,志未得也。
同人的第六爻,象征同人们在郊外,但没有什么忧悔。象辞说:所谓同人到了郊外,这是还没有得志的象征。
Chú Thích: 1 上九:是指同人卦第六爻*的爻位而言。

Giải Thích Sâu: 根据《周易》序卦所说:“物不可以终否,故受之以同人。”因此构成本卦同人的观念,是从阴阳反复、否极泰来的规律,由☰乾卦的中爻演变而形成☰天☲火同人的卦象。而且旁通相错☷坤卦的中爻演变而成的☷地☵水师卦。师是集大众而成军旅的象征。凡是率师为众,必与同人相通。同人众集,也必与师卦相错。因此,本卦六爻的爻辞,处处旁通以师为军旅的现象而作解释。在义理方面来讲,本卦同人的内义,含有日出天下,世界大同,文明普丽的现象。中国传统文化中的王道,与西方文化思想中的民主,恰是同人的精神。它以善与人同,推己及人的仁恕之道作为中心的观念,所以本卦六二爻的爻辞说:“同人于宗。吝。”便是说明有私心的便不吉利。九四爻的爻辞说:“乘其墉,弗克攻。吉。”便是说明在德不在力的大同精神。 然而本卦卦辞所说的“同人于野。亨。”以及本卦上九爻爻辞所说的“同人于郊。无悔。”但未进入大同的初阶,是升平的基础。必待同人的反正,而合于大有,才是太平的现象。
Ý Nghĩa & Ứng Dụng

Quẻ Đồng Nhân Trong Cuộc Sống

Quẻ Đồng Nhân (同人) — quẻ thứ 13 trong Kinh Dịch 周易 — mang ý nghĩa Hòa Đồng, Cùng Chí. Trong dịch học cổ đại, quẻ này phản ánh quy luật Fellowship / Community của vũ trụ và nhân sinh.

Trong chiêm bói Kinh Dịch, khi gặp quẻ Đồng Nhân, người ta thường suy ngẫm về: sự thay đổi âm dương, cân bằng ngũ hành, và đạo lý ứng xử phù hợp với hoàn cảnh.

Quẻ Đồng Nhân (同人) liên hệ mật thiết với các quẻ liền kề trong 64 quẻ Kinh Dịch, tạo thành hệ thống biến hóa liên tục theo vòng tuần hoàn của trời đất. Việc hiểu rõ quẻ này giúp bạn nắm bắt quy luật của Dịch học và ứng dụng vào phong thủy, đặt tên, và tử vi.

十翼 · Thập Dực

Thập Dực — Mười Cánh Kinh Dịch

Thập Dực là mười thiên chú giải của Khổng Tử, giúp hiểu sâu ý nghĩa của Kinh Dịch, bao gồm Hệ Từ Truyện, Thuyết Quái Truyện, Tự Quái Truyện và Tạp Quái Truyện.

系辞上传
Hệ Từ Thượng Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Thượng Truyện (系辞上传) luận giải đạo lý âm dương, thiên địa, cát hung của Kinh Dịch.
系辞下传
Hệ Từ Hạ Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Hạ Truyện (系辞下传) tiếp tục giải nghĩa sâu về biến hóa của Kinh Dịch và đạo xử thế.
说卦传
Thuyết Quái Truyện
Thập Dực — Thuyết Quái Truyện (说卦传) giải thích ý nghĩa và đức tính của Bát Quái, cơ sở của Kinh Dịch.
序卦传
Tự Quái Truyện
Thập Dực — Tự Quái Truyện (序卦传) giải thích thứ tự của 64 quẻ và mối liên hệ tuần tự giữa chúng.
杂卦传
Tạp Quái Truyện
Thập Dực — Tạp Quái Truyện (杂卦传) so sánh các quẻ đối lập và nêu bật đặc điểm ngắn gọn mỗi quẻ.
Quẻ Liên Quan

Mỗi quẻ trong Kinh Dịch liên hệ với các quẻ khác qua quan hệ âm dương, tương sinh tương khắc. Khám phá thêm để hiểu sâu hơn về Dịch học.

Xem Tất Cả 64 Quẻ Kinh Dịch
Vận Số · 运势分析

Ý Nghĩa Quẻ Đồng Nhân Trong Đời Sống

Phân tích chi tiết ảnh hưởng của quẻ Đồng Nhân (同人) đối với các lĩnh vực trong cuộc sống.

💼

Sự Nghiệp

Cát

Sự nghiệp đang phát triển thuận lợi. Kiên trì và nỗ lực sẽ gặt hái được kết quả tốt đẹp.

Đánh giá: ★★★★☆
💕

Tình Duyên

Đại Cát

Tình duyên rực rỡ, hạnh phúc viên mãn. Thời điểm lý tưởng cho tình cảm phát triển.

Đánh giá: ★★★★★
💰

Tài Lộc

Cát

Tài chính ổn định, có lợi nhuận. Nên quản lý chi tiêu hợp lý.

Đánh giá: ★★★★☆
🏥

Sức Khỏe

Cát

Sức khỏe ổn định. Duy trì lối sống lành mạnh.

Đánh giá: ★★★★☆
Câu Hỏi Thường Gặp · FAQ

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Quẻ Đồng Nhân

Quẻ Đồng Nhân (同人) là điềm gì?

Quẻ Đồng Nhân là quẻ thứ 13 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Đây là một quẻ mang ý nghĩa đặc biệt trong dự báo và tham khảo.

Quẻ Đồng Nhân tốt hay xấu?

Quẻ Đồng Nhân có đánh giá tổng thể là tốt. Sự nghiệp: Cát, Tình duyên: Đại Cát, Tài lộc: Cát, Sức khỏe: Cát.

Gieo được quẻ Đồng Nhân nên làm gì?

Khi gieo được quẻ Đồng Nhân, nên suy ngẫm về các lời khuyên trong quẻ từ và hào từ. Áp dụng vào hoàn cảnh thực tế của bản thân để có quyết định phù hợp.

Quẻ Đồng Nhân có ý nghĩa gì trong tình duyên?

Đối với tình duyên, quẻ Đồng Nhân được đánh giá là "Đại Cát". Tình duyên rực rỡ, hạnh phúc viên mãn. Thời điểm lý tưởng cho tình cảm phát triển.

Lộ Vận · Kinh Dịch Miễn Phí

Tra Cứu Kinh Dịch Miễn Phí

Toàn bộ 64 quẻ Kinh Dịch và Thập Dực được cung cấp hoàn toàn miễn phí — không cần đăng ký, không thu phí.