Quẻ Tiết (节) — hình ảnh quẻ dịch số 60 trong Kinh Dịch 周易
Quẻ Tiết
Hexagram 60 · TIET
Kinh Dịch 周易 · Quẻ 60/64

Quẻ Tiết (节)

Tiết Chế, Điều Độ — Limitation / Moderation. Một trong 64 quẻ của Kinh Dịch, phản ánh quy luật biến hóa của trời đất và con người.

Số Thứ Tự
Quẻ 60
Hán Tự
Thượng Quái
☵Khảm-Thủy
Hạ Quái
☱Đoài-Trạch
Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·
卦辞 · Quẻ Từ

Quẻ Từ — Lời Của Quẻ

Quẻ từ (卦辞) là lời giải thích ý nghĩa tổng quát của quẻ Tiết (节) trong Kinh Dịch 周易, do Văn Vương (周文王) soạn thảo.

Nguyên Văn
节1,亨,苦节,不可贞。
彖辞 · 象辞

Thoán Từ & Tượng Từ

Thoán từ (彖辞) và Tượng từ (象辞) thuộc Thập Dực — mười cánh của Kinh Dịch, giải nghĩa quẻ Tiết theo đạo lý trời đất.

彖辞 · Thoán Từ (Lời Bình Quẻ)
彖曰:节亨,刚柔分而刚得中,苦节不可贞,其道穷也。说以行险,当位以节,中正以通。天地节而四时成,节以制度,不伤财,不害民。
象辞 · Tượng Từ (Lời Bình Hình Tượng)
象曰:泽上有水,节,君子以制数度,议德行。
爻辞 · Hào Từ

Hào Từ — Lời Của Từng Hào

Hào từ (爻辞) của quẻ Tiết (节) gồm 12 hào, mỗi hào mô tả một trạng thái biến hóa cụ thể trong Kinh Dịch, ứng dụng chiêm bói và triết lý sống.

初九
1,不出户庭,无咎。象曰:不出户庭,知通塞也。
Chú Thích: 1 初九:是指本卦初爻*的爻位而言。
初九
以阳居阳位,当节制收敛之时,有不离开户庭,以节制自己的象征,这是无咎的。象辞上说:“不出户庭”,是因知道时之通塞,时当节制,塞而不通之时,故不出户庭。
Giải Thích Sâu: 虞翻曰:“泰,坤为户,艮为庭,震为出,初得位应四,故不出户庭,无咎矣。坎为通,二变坤土壅初为塞。”按:泰上卦坤,节三至五互艮,二失位,变正则二至四互坤。
九二
1,不出门庭,凶。象曰:不出门庭,失时极也。
Chú Thích: 1 九二:是指本卦第二爻*的爻位而言。
九二
以阳刚居内卦之中,当节之时可以有为而不为,所以有不出门庭,以守其节之道,这是有凶的。象辞上说:“不出门庭”,是说可以有为而不为,是极为失时的。
Giải Thích Sâu: 虞翻曰:“变而之坤,艮为门庭,二失位不变,出门应五,则凶,故言不出门庭凶矣。极,中也、未变之正,失时极矣。”按:九二以阳居阴,故失位。
六三
1,不节若2,则嗟若,无咎。象曰:不节之嗟,又谁咎也。
Chú Thích: 1 六三:是指本卦第三爻 2 若:语助词,犹言样子。
六三
以阴居阳位,在节之时,如不节约于目前,势必嗟叹愁苦于未然。象辞上说:不节而嗟叹,又能咎责谁呢?
Giải Thích Sâu: 虞翻曰:“三,节家君子也,失位故节若。嗟,哀号声,震为音声,为出,三动得正,而体离,坎,涕流出目,故则嗟若。得位乘二,故无咎也。”此是本爻立象之根据。按:六三以阴居阳,故失位。三至四互震,三变正,则三至五互离。
六四
1,安节,亨。象曰:安节之亨,承上道也。
Chú Thích: 1 六四:是指本卦第四爻
六四
当节之时,上承九五,又得阴阳之正位,故有安和的节约之象征,这是亨通的。象辞上说:“安节之亨”,是说能承上而奉守大道之故。
Giải Thích Sâu: 虞翻曰:“二已变,艮止,坤安,得正承五,有应于初,故安节亨。”《九家易》曰:“言四得正奉五,上通于君,故曰承上道也。”此是本爻的象学说明。按:三至五互艮,艮为止,二变正则二至四互坤,坤为土为安,六四得正,而上承于五,下应于初,当节之时,故安节而亨。
九五
1,甘节,吉,往有尚。象曰:甘节之吉,居位中也。
Chú Thích: 1 九五:是指本卦第五爻*的爻位而言。
九五
阳刚中正,有甘美于节约的象征,这是吉利的,前往则有尚。象辞上说:“甘节之吉”,是因居位得中之故。
Giải Thích Sâu: 虞翻曰:“得正居中,坎为美,故甘节吉。往,谓二。二失正,变往应五,故往有尚也。”按:九五以阳居阳,得正,处外卦之中,故得中。九二失位,应变,则与五相应,故往有尚。
上六
1,苦节,贞凶,悔亡。象曰:苦节贞凶,其道穷也。
Chú Thích: 1 上六:是指本卦最上一爻*的爻位而言。
上六
居节卦之时,有苦守节约的象征,这是正当有凶的,不过没有后悔之时。象辞上说:“苦节贞凶”,是说其道困节之故。
Giải Thích Sâu: 虞翻曰:“二三变在两离火,炎上作苦,故苦节。乘阳,故贞凶,得位,故悔亡。”这是本爻设辞的根据。按:九二六三失位,变正则成既济,下离,二至四亦互离,故炎上作苦。上六以阴居阴故得位,乘九五阳刚之上,故贞凶。
Ý Nghĩa & Ứng Dụng

Quẻ Tiết Trong Cuộc Sống

Quẻ Tiết (节) — quẻ thứ 60 trong Kinh Dịch 周易 — mang ý nghĩa Tiết Chế, Điều Độ. Trong dịch học cổ đại, quẻ này phản ánh quy luật Limitation / Moderation của vũ trụ và nhân sinh.

Trong chiêm bói Kinh Dịch, khi gặp quẻ Tiết, người ta thường suy ngẫm về: sự thay đổi âm dương, cân bằng ngũ hành, và đạo lý ứng xử phù hợp với hoàn cảnh.

Quẻ Tiết (节) liên hệ mật thiết với các quẻ liền kề trong 64 quẻ Kinh Dịch, tạo thành hệ thống biến hóa liên tục theo vòng tuần hoàn của trời đất. Việc hiểu rõ quẻ này giúp bạn nắm bắt quy luật của Dịch học và ứng dụng vào phong thủy, đặt tên, và tử vi.

十翼 · Thập Dực

Thập Dực — Mười Cánh Kinh Dịch

Thập Dực là mười thiên chú giải của Khổng Tử, giúp hiểu sâu ý nghĩa của Kinh Dịch, bao gồm Hệ Từ Truyện, Thuyết Quái Truyện, Tự Quái Truyện và Tạp Quái Truyện.

系辞上传
Hệ Từ Thượng Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Thượng Truyện (系辞上传) luận giải đạo lý âm dương, thiên địa, cát hung của Kinh Dịch.
系辞下传
Hệ Từ Hạ Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Hạ Truyện (系辞下传) tiếp tục giải nghĩa sâu về biến hóa của Kinh Dịch và đạo xử thế.
说卦传
Thuyết Quái Truyện
Thập Dực — Thuyết Quái Truyện (说卦传) giải thích ý nghĩa và đức tính của Bát Quái, cơ sở của Kinh Dịch.
序卦传
Tự Quái Truyện
Thập Dực — Tự Quái Truyện (序卦传) giải thích thứ tự của 64 quẻ và mối liên hệ tuần tự giữa chúng.
杂卦传
Tạp Quái Truyện
Thập Dực — Tạp Quái Truyện (杂卦传) so sánh các quẻ đối lập và nêu bật đặc điểm ngắn gọn mỗi quẻ.
Quẻ Liên Quan

Mỗi quẻ trong Kinh Dịch liên hệ với các quẻ khác qua quan hệ âm dương, tương sinh tương khắc. Khám phá thêm để hiểu sâu hơn về Dịch học.

Xem Tất Cả 64 Quẻ Kinh Dịch
Vận Số · 运势分析

Ý Nghĩa Quẻ Tiết Trong Đời Sống

Phân tích chi tiết ảnh hưởng của quẻ Tiết (节) đối với các lĩnh vực trong cuộc sống.

💼

Sự Nghiệp

Cát

Sự nghiệp đang phát triển thuận lợi. Kiên trì và nỗ lực sẽ gặt hái được kết quả tốt đẹp.

Đánh giá: ★★★★☆
💕

Tình Duyên

Cát

Tình cảm hòa thuận, gia đình êm ấm. Nên dành thời gian cho người thân yêu.

Đánh giá: ★★★★☆
💰

Tài Lộc

Cát

Tài chính ổn định, có lợi nhuận. Nên quản lý chi tiêu hợp lý.

Đánh giá: ★★★★☆
🏥

Sức Khỏe

Cát

Sức khỏe ổn định. Duy trì lối sống lành mạnh.

Đánh giá: ★★★★☆
Câu Hỏi Thường Gặp · FAQ

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Quẻ Tiết

Quẻ Tiết (节) là điềm gì?

Quẻ Tiết là quẻ thứ 60 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Đây là một quẻ mang ý nghĩa đặc biệt trong dự báo và tham khảo.

Quẻ Tiết tốt hay xấu?

Quẻ Tiết có đánh giá tổng thể là tốt. Sự nghiệp: Cát, Tình duyên: Cát, Tài lộc: Cát, Sức khỏe: Cát.

Gieo được quẻ Tiết nên làm gì?

Khi gieo được quẻ Tiết, nên suy ngẫm về các lời khuyên trong quẻ từ và hào từ. Áp dụng vào hoàn cảnh thực tế của bản thân để có quyết định phù hợp.

Quẻ Tiết có ý nghĩa gì trong tình duyên?

Đối với tình duyên, quẻ Tiết được đánh giá là "Cát". Tình cảm hòa thuận, gia đình êm ấm. Nên dành thời gian cho người thân yêu.

Lộ Vận · Kinh Dịch Miễn Phí

Tra Cứu Kinh Dịch Miễn Phí

Toàn bộ 64 quẻ Kinh Dịch và Thập Dực được cung cấp hoàn toàn miễn phí — không cần đăng ký, không thu phí.