Quẻ Đại Quá (大过) — hình ảnh quẻ dịch số 28 trong Kinh Dịch 周易
Quẻ Đại Quá
Hexagram 28 · DAI-QUA
Kinh Dịch 周易 · Quẻ 28/64

Quẻ Đại Quá (大过)

Vượt Quá, Phạm Đại — Great Surpassing / Preponderance. Một trong 64 quẻ của Kinh Dịch, phản ánh quy luật biến hóa của trời đất và con người.

Số Thứ Tự
Quẻ 28
Hán Tự
大过
Thượng Quái
☱Đoài-Trạch
Hạ Quái
☴Tốn-Phong
Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·
卦辞 · Quẻ Từ

Quẻ Từ — Lời Của Quẻ

Quẻ từ (卦辞) là lời giải thích ý nghĩa tổng quát của quẻ Đại Quá (大过) trong Kinh Dịch 周易, do Văn Vương (周文王) soạn thảo.

Nguyên Văn
大过
大过1,栋桡2,利有攸往,亨。
彖辞 · 象辞

Thoán Từ & Tượng Từ

Thoán từ (彖辞) và Tượng từ (象辞) thuộc Thập Dực — mười cánh của Kinh Dịch, giải nghĩa quẻ Đại Quá theo đạo lý trời đất.

彖辞 · Thoán Từ (Lời Bình Quẻ)
彖曰:大过,大者过也,栋桡,本末弱也。刚过而中,巽而说行,利有攸往,乃亨。大过之时,大矣哉。
象辞 · Tượng Từ (Lời Bình Hình Tượng)
象曰:泽灭木1,大过,君子以独立不惧,遁世无闷。
爻辞 · Hào Từ

Hào Từ — Lời Của Từng Hào

Hào từ (爻辞) của quẻ Đại Quá (大过) gồm 12 hào, mỗi hào mô tả một trạng thái biến hóa cụ thể trong Kinh Dịch, ứng dụng chiêm bói và triết lý sống.

初六
1,藉用白茅,无咎。象曰:藉用白茅,柔在下也。
Chú Thích: 1 初六:是指本卦第一爻*的爻位而言。
初六
有荐藉于物,用纯洁的白茅的象征,它是无咎的。象辞上说“藉用白茅”,是因柔在下的关系。
Giải Thích Sâu: 虞翻说:“位在下,称藉,巽柔白,故藉用白茅,失位,咎也。承二过四,应五士夫,故无咎矣。”侯果说:“以柔处下,履非其正,咎也。苟能絜诚肃恭不怠,虽置羞(荐以祭祀,或物品)于地,可以荐奉,况藉用白茅,重慎之至,何咎之有矣。”此二则,可供吾人参研。按:巽为白,为阴卦,故称柔白。初六上承九二,本当应六四,而在大过之时,竟过九四而上与九五相应,九五得正,故无咎。
九二
1,枯杨生稊2,老夫得其女妻,无不利。象曰:老夫女妻,过以相与也。
Chú Thích: 1 九二:是指本卦第二爻*的爻位而言。 2 稊:穉。下之根。
九二
有枯萎的杨树重生根的象征,老夫得少女为妻,也没有不利。象辞上说“老夫女妻”,是大过而相从的。
Giải Thích Sâu: 根据象数学家的观念,巽为阳,从二爻至五爻互乾为老夫,外卦兑为少女,故有此象。
九三
1,栋桡,凶。象曰:栋桡之凶,不可以有辅也。
Chú Thích: 1 九三:是指本卦第三爻
九三
有栋梁桡曲的象征,它是凶的。象辞上说“栋桡之凶”,是不可以有辅助也。
Giải Thích Sâu: 虞翻说:“本末弱,故栋,辅之益桡,故不可以有辅。阳以阴为辅也。”其言,足供参研。
九四
1,栋隆,吉,有它吝。象曰;栋隆之吉,不桡乎下也。
Chú Thích: 1 九四:是指本卦第四爻
九四
有栋隆起的象征,它是吉利的,但有其他的灾咎。象辞上说“栋隆之吉”,是因下面也不桡曲(如下面桡曲,则有它吝)。
Giải Thích Sâu: 虞翻说:“隆,上也。应在于初,已与五,意在于上,故栋隆吉,失位,动入险,而陷于井,故有它吝。干为动直,远初近上,故不桡下也。”这是本爻的象数解说。按:九四本应初,然在大过之世,初与四皆不得正位,故初超过九四与九五相应,而九四超过九五而与上六相应,故栋隆吉。九四失位不正,变阴则外卦成坎,坎为险,故动入险,外卦坎,内卦巽,即为井卦,故陷于井。
九五
1,枯杨生华2,老妇得其士夫,无咎无誉。象曰:枯杨生华,何可久也?老妇士夫,亦可丑也。
Chú Thích: 1 九五:是指本卦第五爻*的爻位而言。 2 华:就是花。
九五
有枯萎的杨树生花的现象,有老妇得其少男为夫的象征,它是没有灾咎,也没有荣誉的。象辞上说“枯杨生华”,怎么可以长久呢?老妇得少男为夫,也是可丑的事呀。
Giải Thích Sâu: 为什么有此现象呢?虞翻说:“阳在五也,夬三月时,周之五月,枯杨得泽,故生华矣。老妇谓初,巽为妇,乾为老,故称老妇也。夫谓五,大壮震为夫,兑为少,故称士。……乾为久,枯而生华,故不可久也。妇体姤,淫,故可丑也。”按:十二消息夬卦
上六
1,过涉灭顶,凶,无咎。象曰:过涉之凶,不可咎也。
Chú Thích: 1 上六:是指本卦第六爻*的爻位而言。
上六
有过于涉河,而遇灭顶死亡的象征,它是凶的,但勇于冒险,于义,无所怨咎。象辞上说“过涉之凶”,是不可怨咎的。
Giải Thích Sâu: 虞氏说:“大壮震为足,兑为水泽,震足没水,故过涉也。顶,首也。乾为顶,顶没兑水中,故灭顶凶,乘刚咎也。得位故无咎。”这是以象数而论的。按:大壮
Ý Nghĩa & Ứng Dụng

Quẻ Đại Quá Trong Cuộc Sống

Quẻ Đại Quá (大过) — quẻ thứ 28 trong Kinh Dịch 周易 — mang ý nghĩa Vượt Quá, Phạm Đại. Trong dịch học cổ đại, quẻ này phản ánh quy luật Great Surpassing / Preponderance của vũ trụ và nhân sinh.

Trong chiêm bói Kinh Dịch, khi gặp quẻ Đại Quá, người ta thường suy ngẫm về: sự thay đổi âm dương, cân bằng ngũ hành, và đạo lý ứng xử phù hợp với hoàn cảnh.

Quẻ Đại Quá (大过) liên hệ mật thiết với các quẻ liền kề trong 64 quẻ Kinh Dịch, tạo thành hệ thống biến hóa liên tục theo vòng tuần hoàn của trời đất. Việc hiểu rõ quẻ này giúp bạn nắm bắt quy luật của Dịch học và ứng dụng vào phong thủy, đặt tên, và tử vi.

十翼 · Thập Dực

Thập Dực — Mười Cánh Kinh Dịch

Thập Dực là mười thiên chú giải của Khổng Tử, giúp hiểu sâu ý nghĩa của Kinh Dịch, bao gồm Hệ Từ Truyện, Thuyết Quái Truyện, Tự Quái Truyện và Tạp Quái Truyện.

系辞上传
Hệ Từ Thượng Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Thượng Truyện (系辞上传) luận giải đạo lý âm dương, thiên địa, cát hung của Kinh Dịch.
系辞下传
Hệ Từ Hạ Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Hạ Truyện (系辞下传) tiếp tục giải nghĩa sâu về biến hóa của Kinh Dịch và đạo xử thế.
说卦传
Thuyết Quái Truyện
Thập Dực — Thuyết Quái Truyện (说卦传) giải thích ý nghĩa và đức tính của Bát Quái, cơ sở của Kinh Dịch.
序卦传
Tự Quái Truyện
Thập Dực — Tự Quái Truyện (序卦传) giải thích thứ tự của 64 quẻ và mối liên hệ tuần tự giữa chúng.
杂卦传
Tạp Quái Truyện
Thập Dực — Tạp Quái Truyện (杂卦传) so sánh các quẻ đối lập và nêu bật đặc điểm ngắn gọn mỗi quẻ.
Quẻ Liên Quan

Mỗi quẻ trong Kinh Dịch liên hệ với các quẻ khác qua quan hệ âm dương, tương sinh tương khắc. Khám phá thêm để hiểu sâu hơn về Dịch học.

Xem Tất Cả 64 Quẻ Kinh Dịch
Vận Số · 运势分析

Ý Nghĩa Quẻ Đại Qua Trong Đời Sống

Phân tích chi tiết ảnh hưởng của quẻ Đại Qua (大过) đối với các lĩnh vực trong cuộc sống.

💼

Sự Nghiệp

Hung

Cần cẩn trọng trong công việc. Tránh thay đổi lớn, giữ vững vị thế hiện tại.

Đánh giá: ★★☆☆☆
💕

Tình Duyên

Trung

Tình duyên bình thường. Cần quan tâm và thấu hiểu lẫn nhau hơn.

Đánh giá: ★★★☆☆
💰

Tài Lộc

Hung

Tài chính khó khăn. Tránh đầu tư mạo hiểm, giữ gìn tài sản.

Đánh giá: ★★☆☆☆
🏥

Sức Khỏe

Hung

Cần chú ý sức khỏe. Tránh làm việc quá sức, nghỉ ngơi đầy đủ.

Đánh giá: ★★☆☆☆
Câu Hỏi Thường Gặp · FAQ

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Quẻ Đại Qua

Quẻ Đại Qua (大过) là điềm gì?

Quẻ Đại Qua là quẻ thứ 28 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Đây là một quẻ mang ý nghĩa đặc biệt trong dự báo và tham khảo.

Quẻ Đại Qua tốt hay xấu?

Quẻ Đại Qua có đánh giá tổng thể là cần cẩn trọng. Sự nghiệp: Hung, Tình duyên: Trung, Tài lộc: Hung, Sức khỏe: Hung.

Gieo được quẻ Đại Qua nên làm gì?

Khi gieo được quẻ Đại Qua, nên suy ngẫm về các lời khuyên trong quẻ từ và hào từ. Áp dụng vào hoàn cảnh thực tế của bản thân để có quyết định phù hợp.

Quẻ Đại Qua có ý nghĩa gì trong tình duyên?

Đối với tình duyên, quẻ Đại Qua được đánh giá là "Trung". Tình duyên bình thường. Cần quan tâm và thấu hiểu lẫn nhau hơn.

Lộ Vận · Kinh Dịch Miễn Phí

Tra Cứu Kinh Dịch Miễn Phí

Toàn bộ 64 quẻ Kinh Dịch và Thập Dực được cung cấp hoàn toàn miễn phí — không cần đăng ký, không thu phí.