Quẻ Khảm (坎) — hình ảnh quẻ dịch số 29 trong Kinh Dịch 周易
Quẻ Khảm
Hexagram 29 · KHAM
Kinh Dịch 周易 · Quẻ 29/64

Quẻ Khảm (坎)

Hiểm Trở, Vực Sâu — The Abysmal / Water Danger. Một trong 64 quẻ của Kinh Dịch, phản ánh quy luật biến hóa của trời đất và con người.

Số Thứ Tự
Quẻ 29
Hán Tự
Thượng Quái
☵Khảm-Thủy
Hạ Quái
☵Khảm-Thủy
Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·
卦辞 · Quẻ Từ

Quẻ Từ — Lời Của Quẻ

Quẻ từ (卦辞) là lời giải thích ý nghĩa tổng quát của quẻ Khảm (坎) trong Kinh Dịch 周易, do Văn Vương (周文王) soạn thảo.

Nguyên Văn
习坎1,有孚,维心亨,行有尚。
彖辞 · 象辞

Thoán Từ & Tượng Từ

Thoán từ (彖辞) và Tượng từ (象辞) thuộc Thập Dực — mười cánh của Kinh Dịch, giải nghĩa quẻ Khảm theo đạo lý trời đất.

彖辞 · Thoán Từ (Lời Bình Quẻ)
彖曰:习坎,重险也,水流而不盈,行险而不失其信,维心亨,乃以刚中也;行有尚往有功也。天险,不可升也;地险,山川丘陵也。王公设险以守其国,险之时用大矣哉。
象辞 · Tượng Từ (Lời Bình Hình Tượng)
象曰:水洊1至,习坎,君子以常德行,习教事。
爻辞 · Hào Từ

Hào Từ — Lời Của Từng Hào

Hào từ (爻辞) của quẻ Khảm (坎) gồm 12 hào, mỗi hào mô tả một trạng thái biến hóa cụ thể trong Kinh Dịch, ứng dụng chiêm bói và triết lý sống.

初六
1,习坎,入于坎窞2,凶。象曰:习坎入坎,失道凶也。
Chú Thích: 1 初六:是指本卦第一爻*的爻位而言。 2 窞:坎陷中的小坎。
初六
有习于坎险,而入于坎陷之深穴中的象征,它是凶的。象辞上说“习坎入坎”,是习失道而遭遇凶灾的关系。
Giải Thích Sâu: 虞翻说:“习,积也,位下,故习坎,坎为入,坎中小穴称窞,上无其应,初二失正,故曰失道凶矣。”按:初六、六四皆阴故无应,初六、九二失位相承,故失道凶也。
九二
1,坎有险,求小得。象曰:求小得,未出中也。
Chú Thích: 1 九二:是指本卦第二爻*的爻位而言。
九二
有坎中有险难的象征,仅能求小得,不能出险。象辞上说“求小得”,是因未能离开危险当中。
Giải Thích Sâu: 为什么九二有此现象呢?虞翻说:“阳陷阴中,故有险,据险有实,故求小得也。”荀爽说:“处中而比初,三未足为援,虽求小得,未出于险中。”按:坎为险,九二在初六与六三之间,故阳陷阴中,阳为实,九二为阳,故有实。与初六相邻,故比初。此二种解说,可与吾人的解说相印证。
六三
1,来之坎坎,险且枕,入于坎窞,勿用。象曰:来之坎坎,终无功也。
Chú Thích: 1 六三:是指本卦第三爻
六三
有来往都入坎的象征,前有险难,后又枕于险难,它是进入坎窞中的深穴了,是无有可用了。象辞上说:来往都遇坎险,是说终于没有出险之功了。
Giải Thích Sâu: 虞翻说:“坎在内称来,来坎终坎,故来之坎坎。枕,止也。艮为止,三失位,乘二则险,承五隔四,故险且枕,入于坎窞,体师三舆,故勿用。”这可作为本爻象学的说明。按:上下皆坎,故来之坎坎。三至五互艮,六三以阴居阳位故失位。下乘九二之阳,故险,与上承于五,而为四所隔,故止。初爻至四爻有师卦
六四
1,尊酒簋2贰用缶3,内4约自牖,终无咎。象曰:尊酒簋贰,刚柔际也。
Chú Thích: 1 六四:是指本卦第四爻 2 簋:竹器,用以装食品。 3 缶:瓦器,可以装酒。 4 内:就是“纳”的古字。
六四
有用一尊的酒,用簋装着食品,又用缶装着俭约的物品,从户牖上进纳于王公的象征,是终于没有灾咎的。象辞上说“尊酒簋贰”,是因在刚柔交际险难相遇的时候。
Giải Thích Sâu: 虞翻说:“震主祭器,故有尊簋,坎为酒簋黍稷器,二至五有颐口象,震献在中,故为簋,震为足,坎酒在上,尊酒之象,坤为缶,礼有副尊,故贰用缶耳。坎为内也。四阴小,故约,艮为牖,坤为户,艮小光照户牖之象。贰用缶,故内约自牖,得位承五,故无咎。”按:震卦云不丧匕鬯,故主祭器,坎二至四互震,坎二爻至五爻有颐卦 崔憬说:“于重险之时,居多惧之地,近三而得位,比五而承阳,修其絜诚,进其忠信,则虽祭祀省,明德唯馨,故曰尊酒簋贰用缶。内约,文王于纣时,行此道,从羑里内约,卒免于难,故曰自牖终无咎也。”按:《系辞传》曰:“四多惧。”故居多惧之地。六四得位近三,与九五相邻,故比五承阳。此二人的解说,可作吾人的补充说明。
九五
1,坎不盈,只2既平,无咎。象曰:坎不盈,中未大也。
Chú Thích: 1 九五:是指本卦第五爻*的爻位而言。 2 只:李鼎祚作禔。虞翻解作安,王弼以为语助之词。
九五
有坎险不盈满的象征,安定而险平,就可以没有灾咎了。象辞上说:坎不盈,是说居险中,而未能光大的意思。
Giải Thích Sâu: 虞翻说:“盈,溢也,艮为止,谓水流而不盈,坎为平,禔,安也。艮止坤安,故禔既平,得位正中,故无咎,体屯五中,故未光大也。”这是本爻从象学的观点的解说。按:三至五互艮,九五以阳居阳位,居外卦之中,故得位正中。二至五爻有屯卦
上六
1,系用徽纆2,寘3于丛棘4,三岁不得,凶。象曰:上六失道,凶三岁也。
Chú Thích: 1 上六:是指本卦最上一爻*的爻位而言。 2 徽纆:就是黑索。 3 寘:置。 4 丛棘:就是狱,古时在监狱外,种九棘,所以称丛棘。
上六
有用黑索捆缚,又被置于监狱中,三年不得出的象征,它是凶的。象辞上说“上六失道”,是说受了三年凶灾的意思。
Giải Thích Sâu: 虞翻说:“观,巽为绳,艮为手,上变入坎,故系用徽纆,坎多心,故丛棘。二变则五体剥,剥伤坤杀,故寘于丛棘也。”《九家易》说:“坎为丛棘,又为法律。”这是本爻象学的探究。按:观卦
Ý Nghĩa & Ứng Dụng

Quẻ Khảm Trong Cuộc Sống

Quẻ Khảm (坎) — quẻ thứ 29 trong Kinh Dịch 周易 — mang ý nghĩa Hiểm Trở, Vực Sâu. Trong dịch học cổ đại, quẻ này phản ánh quy luật The Abysmal / Water Danger của vũ trụ và nhân sinh.

Trong chiêm bói Kinh Dịch, khi gặp quẻ Khảm, người ta thường suy ngẫm về: sự thay đổi âm dương, cân bằng ngũ hành, và đạo lý ứng xử phù hợp với hoàn cảnh.

Quẻ Khảm (坎) liên hệ mật thiết với các quẻ liền kề trong 64 quẻ Kinh Dịch, tạo thành hệ thống biến hóa liên tục theo vòng tuần hoàn của trời đất. Việc hiểu rõ quẻ này giúp bạn nắm bắt quy luật của Dịch học và ứng dụng vào phong thủy, đặt tên, và tử vi.

十翼 · Thập Dực

Thập Dực — Mười Cánh Kinh Dịch

Thập Dực là mười thiên chú giải của Khổng Tử, giúp hiểu sâu ý nghĩa của Kinh Dịch, bao gồm Hệ Từ Truyện, Thuyết Quái Truyện, Tự Quái Truyện và Tạp Quái Truyện.

系辞上传
Hệ Từ Thượng Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Thượng Truyện (系辞上传) luận giải đạo lý âm dương, thiên địa, cát hung của Kinh Dịch.
系辞下传
Hệ Từ Hạ Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Hạ Truyện (系辞下传) tiếp tục giải nghĩa sâu về biến hóa của Kinh Dịch và đạo xử thế.
说卦传
Thuyết Quái Truyện
Thập Dực — Thuyết Quái Truyện (说卦传) giải thích ý nghĩa và đức tính của Bát Quái, cơ sở của Kinh Dịch.
序卦传
Tự Quái Truyện
Thập Dực — Tự Quái Truyện (序卦传) giải thích thứ tự của 64 quẻ và mối liên hệ tuần tự giữa chúng.
杂卦传
Tạp Quái Truyện
Thập Dực — Tạp Quái Truyện (杂卦传) so sánh các quẻ đối lập và nêu bật đặc điểm ngắn gọn mỗi quẻ.
Quẻ Liên Quan

Mỗi quẻ trong Kinh Dịch liên hệ với các quẻ khác qua quan hệ âm dương, tương sinh tương khắc. Khám phá thêm để hiểu sâu hơn về Dịch học.

Xem Tất Cả 64 Quẻ Kinh Dịch
Vận Số · 运势分析

Ý Nghĩa Quẻ Khảm Trong Đời Sống

Phân tích chi tiết ảnh hưởng của quẻ Khảm (坎) đối với các lĩnh vực trong cuộc sống.

💼

Sự Nghiệp

Hung

Cần cẩn trọng trong công việc. Tránh thay đổi lớn, giữ vững vị thế hiện tại.

Đánh giá: ★★☆☆☆
💕

Tình Duyên

Hung

Tình cảm có thể gặp trắc trở. Hãy kiên nhẫn và tránh xung đột.

Đánh giá: ★★☆☆☆
💰

Tài Lộc

Hung

Tài chính khó khăn. Tránh đầu tư mạo hiểm, giữ gìn tài sản.

Đánh giá: ★★☆☆☆
🏥

Sức Khỏe

Hung

Cần chú ý sức khỏe. Tránh làm việc quá sức, nghỉ ngơi đầy đủ.

Đánh giá: ★★☆☆☆
Câu Hỏi Thường Gặp · FAQ

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Quẻ Khảm

Quẻ Khảm (坎) là điềm gì?

Quẻ Khảm là quẻ thứ 29 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Đây là một quẻ mang ý nghĩa đặc biệt trong dự báo và tham khảo.

Quẻ Khảm tốt hay xấu?

Quẻ Khảm có đánh giá tổng thể là cần cẩn trọng. Sự nghiệp: Hung, Tình duyên: Hung, Tài lộc: Hung, Sức khỏe: Hung.

Gieo được quẻ Khảm nên làm gì?

Khi gieo được quẻ Khảm, nên suy ngẫm về các lời khuyên trong quẻ từ và hào từ. Áp dụng vào hoàn cảnh thực tế của bản thân để có quyết định phù hợp.

Quẻ Khảm có ý nghĩa gì trong tình duyên?

Đối với tình duyên, quẻ Khảm được đánh giá là "Hung". Tình cảm có thể gặp trắc trở. Hãy kiên nhẫn và tránh xung đột.

Lộ Vận · Kinh Dịch Miễn Phí

Tra Cứu Kinh Dịch Miễn Phí

Toàn bộ 64 quẻ Kinh Dịch và Thập Dực được cung cấp hoàn toàn miễn phí — không cần đăng ký, không thu phí.