Quẻ Cách (革) — hình ảnh quẻ dịch số 49 trong Kinh Dịch 周易
Quẻ Cách
Hexagram 49 · CACH
Kinh Dịch 周易 · Quẻ 49/64

Quẻ Cách (革)

Cách Mạng, Đổi Mới — Revolution / Molting. Một trong 64 quẻ của Kinh Dịch, phản ánh quy luật biến hóa của trời đất và con người.

Số Thứ Tự
Quẻ 49
Hán Tự
Thượng Quái
☱Đoài-Trạch
Hạ Quái
☲Ly-Hỏa
Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·Kinh Dịch·I Ching·周易·Chu Dịch·Bát Quái·六十四卦·64 Quẻ·Thập Dực·Hệ Từ·Thuyết Quái·Dịch Học·
卦辞 · Quẻ Từ

Quẻ Từ — Lời Của Quẻ

Quẻ từ (卦辞) là lời giải thích ý nghĩa tổng quát của quẻ Cách (革) trong Kinh Dịch 周易, do Văn Vương (周文王) soạn thảo.

Nguyên Văn
革1,已日乃孚2,元、亨、利、贞,悔亡。
彖辞 · 象辞

Thoán Từ & Tượng Từ

Thoán từ (彖辞) và Tượng từ (象辞) thuộc Thập Dực — mười cánh của Kinh Dịch, giải nghĩa quẻ Cách theo đạo lý trời đất.

彖辞 · Thoán Từ (Lời Bình Quẻ)
象辞 · Tượng Từ (Lời Bình Hình Tượng)
象曰:泽中有火,革,君子以治历明时。
爻辞 · Hào Từ

Hào Từ — Lời Của Từng Hào

Hào từ (爻辞) của quẻ Cách (革) gồm 12 hào, mỗi hào mô tả một trạng thái biến hóa cụ thể trong Kinh Dịch, ứng dụng chiêm bói và triết lý sống.

初九
1,巩2用黄牛之革。象曰:巩用黄牛,不可以有为也。
Chú Thích: 1 初九:是指本卦第一爻*的爻位而言。 2 巩:固,有以皮束物使坚固之意。
初九
居革之初始,不可以动,所以有用黄牛的皮革坚固地捆缚,不可以改变的象征。象辞上说:“巩用黄牛”,是说不可以有作为的意思。
Giải Thích Sâu: 干宝曰:“巩,固也。离为牝牛,离爻本坤,黄牛之象也。在革之初而无应据,未可以动,故曰巩用黄牛之革。比喻文王虽有圣德,天下归周,三分有二,而服事殷,其义也。”按:坤为黄,为牛,离自坤来,故称黄牛。
六二
1,已日乃革之,征吉,无咎。象曰:已日革之,行有嘉也。
Chú Thích: 1 六二:是指本卦第二爻*的爻位而言。
六二
以阴居阴位,当位而中,又有应于九五,所以有“天命已至之日,即可改革它”的象征,这是可以前往而获吉,没有灾咎的。象辞上说:“已日革之”,是说天命已至之日,行必有嘉美之庆。
Giải Thích Sâu: 崔憬曰:“得位以正居中有应,则是汤武行善,桀纣行恶,各终其日,然后革之,故曰已日乃革之,行此有嘉。”此说可供吾人参研。
九三
1,征凶,贞厉,革言三就,有孚。象曰:革言三就,又何之矣。
Chú Thích: 1 九三:是指本卦第三爻
九三
居内卦之极,在改革之时,虽当位,但居三多凶之位,故前往有凶事,而守正不变,又有危厉。如能于改革之际,详审再三,就能有孚信了。象辞上说:“革言三就”,既已详审,又复何往?
Giải Thích Sâu: 荀爽说:“三应于上,欲往应之,为阴所乘,故曰征凶。若正居三,而据二阴,则五来危之,故曰贞厉也。”翟元曰:“言三就上二阳,乾得共有信,据于二阴,故曰革言三就,有孚于二矣。”此二说皆从象而言,可供吾人参考。按:九三与上六相应,上六阴,故为阴所乘。
九四
1,悔亡,有孚改命,吉。象曰:改命之吉,信志也。
Chú Thích: 1 九四:是指本卦第四爻
九四
当改革之时,近于九五之君,故没有悔吝,而有孚信于改命之君,这是吉利的。象辞上说:“改命之吉”,是说上能相信其志。
Giải Thích Sâu: 虞翻说:“革而当,其悔乃亡。孚谓五也,巽为命,四动,五坎改巽,故改命吉。四乾为君,进退无恒,在离焚弃,体大过死,传以此桀纣,汤武革命,顺天应人,故改命吉也。四动成坎,故信志也。”此为本爻象学之根据。按:九四变则外卦成坎,而巽象不见,故五坎改巽。
九五
1,大人虎变2,未占有孚。象曰:大人虎变,其文炳也。
Chú Thích: 1 九五:是指本卦第五爻*的爻位而言。 2 虎变:如虎的变静为动,威德折冲万里。
九五
阳刚中正,当革之时,有大人如虎变可以君临万物的象征。此不必占视,就知有孚信于民。象辞上说:“大人虎变”,是说大人光照四表的文明,是很有光耀的。
Giải Thích Sâu: 虞翻曰:“乾为大人,谓五也,蒙(错卦)坤为虎变。乾为大明,四动成离,故其文炳也。”这是本爻的象学说明。
上六
1,君子豹变2,小人革面,征凶,居贞吉。象曰:君子豹变,其文蔚也。小人革面,顺以从君也。
Chú Thích: 1 上六:是指本卦最上一爻*的爻位而言。 2 豹变:如豹之变化。豹是花纹很明显很美丽的动物。
上六
得阴阳的正位,在改革之时,所以君子则如豹之变化,文采斓然,小人则改革其昔日邪恶之面,而成善人,在改革之时,如行而不改则凶,如居而从正以改革则吉。象辞上说:“君子豹变”,他的文采是很繁盛的。“小人革面”,是说顺从他的君上。
Giải Thích Sâu: 虞翻曰:“蒙艮为君子,为豹,从乾而改,故君子豹变也。阴称小人也,面谓四,革谓离,以顺承五,故小人革面。乘阳失正,故往凶。得位,故居贞吉。蒙艮为居也,乾君谓五也。四变顺五,故顺以从君也。”陆绩曰:“兑之阳爻称虎,阴爻称豹;豹,虎类而小者也。君子小于大人,故曰豹变,其文蔚也。”此二说,可供吾人参考。按:艮阳故为君子,上六在九五之上,故乘阳。
Ý Nghĩa & Ứng Dụng

Quẻ Cách Trong Cuộc Sống

Quẻ Cách (革) — quẻ thứ 49 trong Kinh Dịch 周易 — mang ý nghĩa Cách Mạng, Đổi Mới. Trong dịch học cổ đại, quẻ này phản ánh quy luật Revolution / Molting của vũ trụ và nhân sinh.

Trong chiêm bói Kinh Dịch, khi gặp quẻ Cách, người ta thường suy ngẫm về: sự thay đổi âm dương, cân bằng ngũ hành, và đạo lý ứng xử phù hợp với hoàn cảnh.

Quẻ Cách (革) liên hệ mật thiết với các quẻ liền kề trong 64 quẻ Kinh Dịch, tạo thành hệ thống biến hóa liên tục theo vòng tuần hoàn của trời đất. Việc hiểu rõ quẻ này giúp bạn nắm bắt quy luật của Dịch học và ứng dụng vào phong thủy, đặt tên, và tử vi.

十翼 · Thập Dực

Thập Dực — Mười Cánh Kinh Dịch

Thập Dực là mười thiên chú giải của Khổng Tử, giúp hiểu sâu ý nghĩa của Kinh Dịch, bao gồm Hệ Từ Truyện, Thuyết Quái Truyện, Tự Quái Truyện và Tạp Quái Truyện.

系辞上传
Hệ Từ Thượng Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Thượng Truyện (系辞上传) luận giải đạo lý âm dương, thiên địa, cát hung của Kinh Dịch.
系辞下传
Hệ Từ Hạ Truyện
Thập Dực — Hệ Từ Hạ Truyện (系辞下传) tiếp tục giải nghĩa sâu về biến hóa của Kinh Dịch và đạo xử thế.
说卦传
Thuyết Quái Truyện
Thập Dực — Thuyết Quái Truyện (说卦传) giải thích ý nghĩa và đức tính của Bát Quái, cơ sở của Kinh Dịch.
序卦传
Tự Quái Truyện
Thập Dực — Tự Quái Truyện (序卦传) giải thích thứ tự của 64 quẻ và mối liên hệ tuần tự giữa chúng.
杂卦传
Tạp Quái Truyện
Thập Dực — Tạp Quái Truyện (杂卦传) so sánh các quẻ đối lập và nêu bật đặc điểm ngắn gọn mỗi quẻ.
Quẻ Liên Quan

Mỗi quẻ trong Kinh Dịch liên hệ với các quẻ khác qua quan hệ âm dương, tương sinh tương khắc. Khám phá thêm để hiểu sâu hơn về Dịch học.

Xem Tất Cả 64 Quẻ Kinh Dịch
Vận Số · 运势分析

Ý Nghĩa Quẻ Cách Trong Đời Sống

Phân tích chi tiết ảnh hưởng của quẻ Cách (革) đối với các lĩnh vực trong cuộc sống.

💼

Sự Nghiệp

Cát

Sự nghiệp đang phát triển thuận lợi. Kiên trì và nỗ lực sẽ gặt hái được kết quả tốt đẹp.

Đánh giá: ★★★★☆
💕

Tình Duyên

Trung

Tình duyên bình thường. Cần quan tâm và thấu hiểu lẫn nhau hơn.

Đánh giá: ★★★☆☆
💰

Tài Lộc

Trung

Tài chính bình thường. Cần tiết kiệm và tránh rủi ro.

Đánh giá: ★★★☆☆
🏥

Sức Khỏe

Trung

Sức khỏe bình thường. Cần chú ý nghỉ ngơi hợp lý.

Đánh giá: ★★★☆☆
Câu Hỏi Thường Gặp · FAQ

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Quẻ Cách

Quẻ Cách (革) là điềm gì?

Quẻ Cách là quẻ thứ 49 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Đây là một quẻ mang ý nghĩa đặc biệt trong dự báo và tham khảo.

Quẻ Cách tốt hay xấu?

Quẻ Cách có đánh giá tổng thể là tốt. Sự nghiệp: Cát, Tình duyên: Trung, Tài lộc: Trung, Sức khỏe: Trung.

Gieo được quẻ Cách nên làm gì?

Khi gieo được quẻ Cách, nên suy ngẫm về các lời khuyên trong quẻ từ và hào từ. Áp dụng vào hoàn cảnh thực tế của bản thân để có quyết định phù hợp.

Quẻ Cách có ý nghĩa gì trong tình duyên?

Đối với tình duyên, quẻ Cách được đánh giá là "Trung". Tình duyên bình thường. Cần quan tâm và thấu hiểu lẫn nhau hơn.

Lộ Vận · Kinh Dịch Miễn Phí

Tra Cứu Kinh Dịch Miễn Phí

Toàn bộ 64 quẻ Kinh Dịch và Thập Dực được cung cấp hoàn toàn miễn phí — không cần đăng ký, không thu phí.